Lớp 6 · Chương III: Số nguyên
Bài 14: Phép cộng và phép trừ số nguyên
🚀 Khởi động ➕➖ Cộng trừ số nguyên — Mở rộng phép tính
Phép cộng và phép trừ số nguyên giúp tính toán với cả số âm!
➕
Cộng cùng dấuCộng giá trị, giữ dấu
➕
Cộng khác dấuTrừ giá trị, lấy dấu lớn
🔍 Khám phá 📖 1. Cộng hai số nguyên cùng dấu
Quy tắc: Để cộng hai số nguyên cùng dấu:
- Cộng hai giá trị tuyệt đối
- Đặt dấu chung trước kết quả
Công thức:
- Hai số dương: a+b (cộng như số tự nhiên)
- Hai số âm: (−a)+(−b)=−(a+b)
Ví dụ 1: Cộng hai số cùng dấu
a) 7+5
Hai số dương: 7+5=12
b) (−7)+(−5)
Bước 1: Cộng giá trị tuyệt đối: ∣−7∣+∣−5∣=7+5=12
Bước 2: Đặt dấu âm: (−7)+(−5)=−12
c) (−15)+(−23)
∣−15∣+∣−23∣=15+23=38
(−15)+(−23)=−38
📖 2. Cộng hai số nguyên khác dấu
Quy tắc: Để cộng hai số nguyên khác dấu:
- Trừ giá trị tuyệt đối nhỏ cho giá trị tuyệt đối lớn
- Đặt dấu của số có giá trị tuyệt đối lớn hơn
Công thức:
- Nếu ∣a∣>∣b∣: a+(−b)=a−b (dấu của a)
- Nếu ∣a∣<∣b∣: a+(−b)=−(b−a) (dấu của −b)
- Nếu ∣a∣=∣b∣: a+(−b)=0
Ví dụ 2: Cộng hai số khác dấu
a) 8+(−3)
Bước 1: So sánh: ∣8∣=8>3=∣−3∣
Bước 2: Trừ: 8−3=5
Bước 3: Lấy dấu của 8 (dương): 8+(−3)=5
b) (−10)+4
Bước 1: So sánh: ∣−10∣=10>4=∣4∣
Bước 2: Trừ: 10−4=6
Bước 3: Lấy dấu của −10 (âm): (−10)+4=−6
c) 7+(−7)
∣7∣=∣−7∣=7 (bằng nhau)
7+(−7)=0
⚡ 3. Tính chất của phép cộng
Tính chất 1 (Giao hoán): a+b=b+a
Tính chất 2 (Kết hợp): (a+b)+c=a+(b+c)
Tính chất 3 (Cộng với 0): a+0=0+a=a
Tính chất 4 (Cộng với số đối): a+(−a)=0
Ví dụ 3: Áp dụng tính chất
a) (−5)+8+5
=[(−5)+5]+8 (kết hợp)
=0+8=8
b) 12+(−7)+(−12)+7
=[12+(−12)]+[(−7)+7] (kết hợp)
=0+0=0
📖 4. Phép trừ số nguyên
Quy tắc: Để trừ số nguyên b cho số nguyên a, ta cộng a với số đối của b:
a−b=a+(−b)
Ví dụ:
- 5−3=5+(−3)=2
- 5−(−3)=5+3=8
- (−5)−3=(−5)+(−3)=−8
- (−5)−(−3)=(−5)+3=−2
Ví dụ 4: Phép trừ số nguyên
a) 10−15
10−15=10+(−15)=−5
b) (−8)−5
(−8)−5=(−8)+(−5)=−13
c) 7−(−12)
7−(−12)=7+12=19
d) (−20)−(−15)
(−20)−(−15)=(−20)+15=−5
🔢 5. Tổng đại số
Tổng đại số là biểu thức chứa các phép cộng và phép trừ số nguyên.
Quy tắc viết:
- Bỏ dấu ngoặc và dấu cộng trước số âm
- a+(−b)=a−b
- a−(−b)=a+b
Ví dụ:
- 5+(−3)−(−2)+(−7)=5−3+2−7
Ví dụ 5: Tính tổng đại số
a) 15+(−8)−(−5)+(−12)
=15−8+5−12
=(15+5)−(8+12)
=20−20=0
b) (−20)+15−(−10)−8
=−20+15+10−8
=(15+10)−(20+8)
=25−28=−3
✏️ Luyện tập Luyện tập
Tính: 5+(−3)
🌍 Vận dụng 🌍 Vận dụng thực tế
📝 Bài toán 1: Nhiệt độ buổi sáng là −5°C, buổi trưa tăng thêm 12°C.
a) Nhiệt độ buổi trưa là bao nhiêu?
b) Buổi chiều nhiệt độ giảm 8°C so với buổi trưa. Nhiệt độ buổi chiều là bao nhiêu?
Giải:
a) Nhiệt độ buổi trưa:
(−5)+12=7°C
b) Nhiệt độ buổi chiều:
7−8=7+(−8)=−1°C
📝 Bài toán 2: Tài khoản của An có 500000 đồng. An mua sách hết 200000 đồng, sau đó được bố cho thêm 300000 đồng.
a) Sau khi mua sách, tài khoản của An còn bao nhiêu?
b) Sau khi được bố cho tiền, tài khoản của An có bao nhiêu?
Giải:
a) Sau khi mua sách:
500000−200000=300000 (đồng)
b) Sau khi được cho tiền:
300000+300000=600000 (đồng)
Hoặc tính luôn:
500000−200000+300000=600000 (đồng)
⭐ Ghi nhớ
- Cộng cùng dấu: Cộng giá trị tuyệt đối, giữ dấu chung
- (−a)+(−b)=−(a+b)
- Cộng khác dấu: Trừ giá trị tuyệt đối, lấy dấu số lớn hơn
- a+(−b)=a−b (nếu a>b)
- Phép trừ: a−b=a+(−b)
- Tính chất: Giao hoán, kết hợp, cộng với 0, cộng với số đối
- Tổng đại số: Bỏ ngoặc, viết gọn phép cộng trừ
📝 Bài tập tự luận
Bài 1: Thực hiện phép cộng:
a) 15+(−8)
b) (−12)+(−7)
c) (−20)+15
d) 25+(−25)
Bài 2: Thực hiện phép trừ:
a) 10−18
b) (−15)−9
c) 12−(−8)
d) (−20)−(−30)
Bài 3: Tính tổng đại số:
a) 15+(−8)−(−5)+(−12)
b) (−20)+15−10+8
c) 30−(−15)+(−20)−10
d) (−25)+40−(−15)−30
Bài 4: Tính nhanh:
a) (−17)+25+17
b) 38+(−15)+(−38)+15
c) (−50)+23+50+(−23)
d) 100+(−45)+(−100)+45
Bài 5: Tìm x biết:
a) x+15=8
b) x−12=−5
c) (−20)+x=−8
d) x−(−15)=10
Bài 6 (Thực tế): Một thang máy xuất phát từ tầng trệt (tầng 0).
a) Thang máy lên 5 tầng, sau đó xuống 8 tầng. Thang máy ở tầng nào?
b) Từ vị trí đó, thang máy lên 12 tầng. Thang máy ở tầng nào?
c) Viết biểu thức tính tầng cuối cùng.
d) Nếu thang máy xuống 15 tầng nữa, thang máy ở tầng nào?
📊 Đáp số
Bài 1: a) 7; b) −19; c) −5; d) 0
Bài 2: a) −8; b) −24; c) 20; d) 10
Bài 3: a) 0; b) −7; c) 15; d) 0
Bài 4: a) 25; b) 0; c) 0; d) 0
Bài 5: a) x=−7; b) x=7; c) x=12; d) x=−5
Bài 6: a) Tầng −3 (hầm 3); b) Tầng 9; c) 0+5−8+12=9; d) Tầng −6 (hầm 6)