Lớp 6 · Chương III: Số nguyên

Bài 16: Phép nhân số nguyên

🚀 Khởi động

✖️ Phép nhân số nguyên — Quy tắc dấu

Phép nhân số nguyên có quy tắc dấu đơn giản!

➕ × ➕
Dương × Dương

Kết quả dương

➖ × ➖
Âm × Âm

Kết quả dương

➕ × ➖
Khác dấu

Kết quả âm

🔍 Khám phá

📖 1. Nhân hai số nguyên khác dấu

Quy tắc: Để nhân hai số nguyên khác dấu:

  1. Nhân hai giá trị tuyệt đối
  2. Đặt dấu "-" trước kết quả

Công thức:

a×(b)=(a×b)a \times (-b) = -(a \times b)

(a)×b=(a×b)(-a) \times b = -(a \times b)

Kết luận: Tích của hai số khác dấu là một số âm.

Ví dụ 1: Nhân hai số khác dấu

a) 5×(3)5 \times (-3)

Bước 1: Nhân giá trị tuyệt đối: 5×3=155 \times 3 = 15

Bước 2: Đặt dấu âm: 5×(3)=155 \times (-3) = -15

b) (7)×4(-7) \times 4

7×4=7×4=28|{-7}| \times |4| = 7 \times 4 = 28

(7)×4=28(-7) \times 4 = -28

c) 12×(5)12 \times (-5)

12×5=6012 \times 5 = 60

12×(5)=6012 \times (-5) = -60

📖 2. Nhân hai số nguyên cùng dấu

Quy tắc: Để nhân hai số nguyên cùng dấu:

  1. Nhân hai giá trị tuyệt đối
  2. Kết quả là số dương

Công thức:

a×b=a×ba \times b = a \times b (hai số dương)

(a)×(b)=a×b(-a) \times (-b) = a \times b (hai số âm)

Kết luận: Tích của hai số cùng dấu là một số dương.

Ví dụ 2: Nhân hai số cùng dấu

a) 6×76 \times 7

Hai số dương: 6×7=426 \times 7 = 42

b) (5)×(8)(-5) \times (-8)

Bước 1: Nhân giá trị tuyệt đối: 5×8=405 \times 8 = 40

Bước 2: Kết quả dương: (5)×(8)=40(-5) \times (-8) = 40

c) (12)×(3)(-12) \times (-3)

12×3=3612 \times 3 = 36

(12)×(3)=36(-12) \times (-3) = 36

📊 Bảng quy tắc dấu

Dấu số thứ nhấtDấu số thứ haiDấu kết quảVí dụ
++++++5×3=155 \times 3 = 15
++--5×(3)=155 \times (-3) = -15
-++-(5)×3=15(-5) \times 3 = -15
--++(5)×(3)=15(-5) \times (-3) = 15

Ghi nhớ:

  • Cùng dấu (cả hai dương hoặc cả hai âm): Kết quả dương
  • Khác dấu (một dương một âm): Kết quả âm

⚡ 3. Tính chất của phép nhân

Tính chất 1 (Giao hoán): a×b=b×aa \times b = b \times a

Tính chất 2 (Kết hợp): (a×b)×c=a×(b×c)(a \times b) \times c = a \times (b \times c)

Tính chất 3 (Nhân với 1): a×1=1×a=aa \times 1 = 1 \times a = a

Tính chất 4 (Nhân với 0): a×0=0×a=0a \times 0 = 0 \times a = 0

Tính chất 5 (Nhân với -1): a×(1)=aa \times (-1) = -a

Tính chất 6 (Phân phối): a×(b+c)=a×b+a×ca \times (b + c) = a \times b + a \times c

Ví dụ 3: Áp dụng tính chất

a) (5)×7×(2)(-5) \times 7 \times (-2)

Cách 1: Tính từ trái sang phải

(5)×7=35(-5) \times 7 = -35

(35)×(2)=70(-35) \times (-2) = 70

Cách 2: Kết hợp

(5)×[7×(2)]=(5)×(14)=70(-5) \times [7 \times (-2)] = (-5) \times (-14) = 70

b) (4)×(25+5)(-4) \times (25 + 5)

Cách 1: Tính trong ngoặc

(4)×30=120(-4) \times 30 = -120

Cách 2: Phân phối

(4)×25+(4)×5=100+(20)=120(-4) \times 25 + (-4) \times 5 = -100 + (-20) = -120

🔢 4. Nhân nhiều số nguyên

Quy tắc dấu khi nhân nhiều số:

  • Nếu có số chẵn số âm: Kết quả dương
  • Nếu có số lẻ số âm: Kết quả âm

Ví dụ:

  • (2)×(3)×(5)(-2) \times (-3) \times (-5) có 3 số âm (lẻ) → Kết quả âm: 30-30
  • (2)×(3)×(5)×(1)(-2) \times (-3) \times (-5) \times (-1) có 4 số âm (chẵn) → Kết quả dương: 3030

Ví dụ 4: Nhân nhiều số

a) (2)×3×(5)(-2) \times 3 \times (-5)

Có 2 số âm (chẵn) → Kết quả dương

2×3×5=302 \times 3 \times 5 = 30

(2)×3×(5)=30(-2) \times 3 \times (-5) = 30

b) (1)×(2)×(3)×(4)(-1) \times (-2) \times (-3) \times (-4)

Có 4 số âm (chẵn) → Kết quả dương

1×2×3×4=241 \times 2 \times 3 \times 4 = 24

(1)×(2)×(3)×(4)=24(-1) \times (-2) \times (-3) \times (-4) = 24

c) (5)×2×(1)×(3)(-5) \times 2 \times (-1) \times (-3)

Có 3 số âm (lẻ) → Kết quả âm

5×2×1×3=305 \times 2 \times 1 \times 3 = 30

(5)×2×(1)×(3)=30(-5) \times 2 \times (-1) \times (-3) = -30

✏️ Luyện tập
Câu 1 / 8
Dễ0 đã trả lời

Tính: (5)×3(-5) \times 3

🌍 Vận dụng

🌍 Vận dụng thực tế

📝 Bài toán 1: Nhiệt độ giảm 3°C3°C mỗi giờ trong 55 giờ.

a) Viết biểu thức tính độ giảm nhiệt độ.

b) Tính tổng độ giảm nhiệt độ.

c) Nếu nhiệt độ ban đầu là 15°C15°C, nhiệt độ sau 55 giờ là bao nhiêu?

Giải:

a) Biểu thức: (3)×5(-3) \times 5

b) Độ giảm: (3)×5=15°C(-3) \times 5 = -15°C

c) Nhiệt độ sau 5 giờ:

15+(15)=0°C15 + (-15) = 0°C

📝 Bài toán 2: Một người nợ ngân hàng 20000002000000 đồng mỗi tháng trong 66 tháng.

a) Viết biểu thức tính tổng nợ.

b) Tính tổng nợ.

c) Nếu người đó trả được 50000005000000 đồng, còn nợ bao nhiêu?

Giải:

a) Biểu thức: (2000000)×6(-2000000) \times 6

b) Tổng nợ: (2000000)×6=12000000(-2000000) \times 6 = -12000000 đồng

c) Sau khi trả:

(12000000)+5000000=7000000(-12000000) + 5000000 = -7000000 đồng

Còn nợ 70000007000000 đồng

⭐ Ghi nhớ
  • Khác dấu: Kết quả âm
    • (+)×()=()(+) \times (-) = (-)
    • ()×(+)=()(-) \times (+) = (-)
  • Cùng dấu: Kết quả dương
    • (+)×(+)=(+)(+) \times (+) = (+)
    • ()×()=(+)(-) \times (-) = (+)
  • Nhân với 0: Kết quả bằng 00
  • Nhân với 1: Giữ nguyên số
  • Nhân với -1: Đổi dấu số
  • Nhiều số âm: Chẵn số âm → dương; Lẻ số âm → âm

📝 Bài tập tự luận

Bài 1: Thực hiện phép nhân:

a) 7×(5)7 \times (-5)

b) (8)×6(-8) \times 6

c) (9)×(4)(-9) \times (-4)

d) 12×(3)12 \times (-3)

Bài 2: Thực hiện phép nhân:

a) (15)×0(-15) \times 0

b) (20)×1(-20) \times 1

c) 25×(1)25 \times (-1)

d) (30)×(1)(-30) \times (-1)

Bài 3: Tính:

a) (3)×5×(2)(-3) \times 5 \times (-2)

b) (4)×(2)×(5)(-4) \times (-2) \times (-5)

c) 2×(3)×4×(1)2 \times (-3) \times 4 \times (-1)

d) (1)×(1)×(1)×(1)(-1) \times (-1) \times (-1) \times (-1)

Bài 4: Áp dụng tính chất phân phối:

a) (5)×(20+4)(-5) \times (20 + 4)

b) 7×(103)7 \times (10 - 3)

c) (8)×(155)(-8) \times (15 - 5)

d) (6)×(12+8)(-6) \times (12 + 8)

Bài 5: Tính nhanh:

a) (25)×13×4(-25) \times 13 \times 4

b) (5)×17×(2)(-5) \times 17 \times (-2)

c) 125×(7)×8125 \times (-7) \times 8

d) (50)×19×(2)(-50) \times 19 \times (-2)

Bài 6 (Thực tế): Một thang máy xuống 55 tầng mỗi lần trong 44 lần.

a) Viết biểu thức tính tổng số tầng đã xuống.

b) Tính tổng số tầng đã xuống.

c) Nếu xuất phát từ tầng 2020, thang máy ở tầng nào?

d) Nếu tiếp tục xuống thêm 33 lần nữa, thang máy ở tầng nào?

📊 Đáp số

Bài 1: a) 35-35; b) 48-48; c) 3636; d) 36-36

Bài 2: a) 00; b) 20-20; c) 25-25; d) 3030

Bài 3: a) 3030; b) 40-40; c) 2424; d) 11

Bài 4: a) 120-120; b) 4949; c) 80-80; d) 120-120

Bài 5: a) 1300-1300; b) 170170; c) 7000-7000; d) 19001900

Bài 6: a) (5)×4(-5) \times 4; b) 20-20 tầng; c) Tầng 00 (trệt); d) Tầng 15-15 (hầm 15)