Bài 8: Quan hệ chia hết và tính chất
➗ Quan hệ chia hết — Nền tảng số học
Chia hết là một trong những khái niệm quan trọng nhất trong toán học!
Không có số dư
Quy tắc tính toán
Giải toán thực tế
📖 1. Định nghĩa quan hệ chia hết
Định nghĩa: Cho hai số tự nhiên và với . Ta nói chia hết cho nếu tồn tại số tự nhiên sao cho .
Ký hiệu: (đọc là ” chia hết cho ”)
Các tên gọi:
- chia hết cho
- là ước của
- là bội của
Ví dụ:
- vì
- vì
- vì
Ví dụ 1: Kiểm tra quan hệ chia hết
a) có chia hết cho không?
Vậy (24 chia hết cho 6)
b) có chia hết cho không?
(còn dư 2)
Vậy không chia hết cho
⚡ 2. Tính chất cơ bản
Tính chất 1: Số chia hết cho mọi số tự nhiên khác
Tính chất 2: Mọi số tự nhiên đều chia hết cho
Tính chất 3: Mọi số tự nhiên khác đều chia hết cho chính nó
Tính chất 4 (Bắc cầu): Nếu và thì
Ví dụ: và nên
Ví dụ 2: Áp dụng tính chất
a) đúng hay sai?
Đúng, vì
b) Biết và . Hỏi có chia hết cho không?
Theo tính chất bắc cầu:
Thật vậy:
➕ 3. Tính chất về tổng và hiệu
Tính chất 5: Nếu và thì:
- (với )
Ví dụ:
- và nên
- và nên
Tính chất 6: Nếu và không chia hết cho thì:
- không chia hết cho
- không chia hết cho
Ví dụ 3: Áp dụng tính chất tổng và hiệu
a) Biết và . Tính có chia hết cho không?
Theo tính chất 5:
Thật vậy:
b) Biết và (12 không chia hết cho 5). Hỏi có chia hết cho không?
Theo tính chất 6: không chia hết cho
Thật vậy: (dư 2)
✖️ 4. Tính chất về tích
Tính chất 7: Nếu thì với mọi số tự nhiên
Ví dụ: nên
Tính chất 8: Nếu và với là hai số nguyên tố cùng nhau thì
Ví dụ: và nên (vì )
Ví dụ 4: Áp dụng tính chất tích
a) Biết . Hỏi có chia hết cho không?
Theo tính chất 7:
Thật vậy:
b) Biết và . Hỏi có chia hết cho không?
Vì và nguyên tố cùng nhau, theo tính chất 8:
Thật vậy:
📊 5. Phép chia có dư
Định lý chia có dư: Cho hai số tự nhiên và với . Luôn tồn tại duy nhất hai số tự nhiên (thương) và (số dư) sao cho:
Chú ý:
- Nếu thì
- Nếu thì không chia hết cho
Ví dụ 5: Phép chia có dư
a)
- Số bị chia:
- Số chia:
- Thương:
- Số dư:
b)
- Số bị chia:
- Số chia:
- Thương:
- Số dư:
Luyện tập
Số nào chia hết cho ?
🌍 Vận dụng thực tế
📝 Bài toán 1: Một lớp học có học sinh. Cô giáo muốn chia đều thành các nhóm.
a) Có thể chia thành nhóm được không?
b) Có thể chia thành nhóm được không?
c) Có thể chia thành bao nhiêu nhóm? (Liệt kê các cách chia)
Giải:
a) , vậy . Có thể chia thành 6 nhóm, mỗi nhóm 6 học sinh.
b) (dư 1), vậy không chia hết cho . Không thể chia đều thành 5 nhóm.
c) Các cách chia: 1, 2, 3, 4, 6, 9, 12, 18, 36 nhóm (các ước của 36)
📝 Bài toán 2: Một cửa hàng có quyển vở và cây bút. Người bán muốn chia đều vào các túi quà, mỗi túi có số vở và số bút như nhau.
a) Có thể chia thành túi được không?
b) Có thể chia thành túi được không?
Giải:
a) Kiểm tra:
- (48 chia hết cho 6)
- (60 chia hết cho 6)
Có thể chia thành 6 túi: mỗi túi 8 vở và 10 bút.
b) Kiểm tra:
- (48 chia hết cho 8)
- (60 không chia hết cho 8)
Không thể chia đều thành 8 túi.
- Định nghĩa: nếu
- Tính chất cơ bản:
- (với )
- và
- Bắc cầu: và thì
- Tổng, hiệu: và thì
- Tích: thì
- Chia có dư: với
📝 Bài tập tự luận
Bài 1: Kiểm tra các số sau có chia hết cho số đã cho không:
a) cho
b) cho
c) cho
d) cho
Bài 2: Áp dụng tính chất bắc cầu:
a) Biết và . Hỏi có chia hết cho không?
b) Biết và . Hỏi có chia hết cho không?
c) Biết và . Hỏi có chia hết cho không?
d) Biết và . Hỏi có chia hết cho không?
Bài 3: Áp dụng tính chất tổng và hiệu:
a) Biết và . Tính có chia hết cho không?
b) Biết và . Tính có chia hết cho không?
c) Biết và . Tính có chia hết cho không?
d) Biết và . Tính có chia hết cho không?
Bài 4: Thực hiện phép chia có dư:
a)
b)
c)
d)
Bài 5: Tìm số dư khi chia:
a) cho
b) cho
c) cho
d) cho
Bài 6 (Thực tế): Một trường học có học sinh. Hiệu trưởng muốn xếp đều vào các lớp.
a) Có thể xếp thành lớp được không? Nếu được, mỗi lớp có bao nhiêu học sinh?
b) Có thể xếp thành lớp được không? Tại sao?
c) Liệt kê các cách xếp có thể (số lớp từ 5 đến 12).
d) Cách xếp nào để mỗi lớp có khoảng 30-40 học sinh?
📊 Đáp số
Bài 1: a) Có (); b) Không (); c) Có (); d) Không ()
Bài 2: a) Có; b) Có; c) Có; d) Có
Bài 3: a) Có (); b) Có (); c) Có (); d) Có ()
Bài 4: a) dư ; b) dư ; c) dư ; d) dư
Bài 5: a) ; b) ; c) ; d)
Bài 6: a) Có, mỗi lớp 30 học sinh; b) Không (); c) 5, 6, 8, 10, 12 lớp; d) 6 lớp (40 HS) hoặc 8 lớp (30 HS)