Lớp 6 · Chương I: Tập hợp các số tự nhiên

Bài 7: Thứ tự thực hiện các phép tính

🚀 Khởi động

🎯 Thứ tự phép tính — Quy tắc quan trọng

Thứ tự thực hiện phép tính quyết định kết quả đúng!

1️⃣
Ngoặc đơn

Tính trước tiên

2️⃣
Lũy thừa

Ưu tiên cao

3️⃣
Nhân, chia, cộng, trừ

Theo thứ tự

🔍 Khám phá

📖 1. Quy tắc thứ tự thực hiện phép tính

Quy tắc chung:

Bước 1: Tính các biểu thức trong dấu ngoặc (từ trong ra ngoài)

  • Ngoặc tròn ()( ) trước
  • Ngoặc vuông [][ ] sau
  • Ngoặc nhọn {}\{ \} cuối cùng

Bước 2: Tính lũy thừa

Bước 3: Tính nhânchia (từ trái sang phải)

Bước 4: Tính cộngtrừ (từ trái sang phải)

Sơ đồ ưu tiên:

1. Ngoặc đơn ( ), ngoặc vuông [ ], ngoặc nhọn { }2. Lũy thừa3. Nhân (×), Chia (:)4. Cộng (+), Trừ (-)

📝 2. Ví dụ cơ bản

Ví dụ 1: Biểu thức không có dấu ngoặc

a) 5+3×45 + 3 \times 4

Bước 1: Nhân trước: 3×4=123 \times 4 = 12

Bước 2: Cộng sau: 5+12=175 + 12 = 17

Đáp số: 1717

b) 2012:320 - 12 : 3

Bước 1: Chia trước: 12:3=412 : 3 = 4

Bước 2: Trừ sau: 204=1620 - 4 = 16

Đáp số: 1616

c) 23+5×42^3 + 5 \times 4

Bước 1: Lũy thừa: 23=82^3 = 8

Bước 2: Nhân: 5×4=205 \times 4 = 20

Bước 3: Cộng: 8+20=288 + 20 = 28

Đáp số: 2828

Ví dụ 2: Biểu thức có dấu ngoặc

a) (5+3)×4(5 + 3) \times 4

Bước 1: Tính trong ngoặc: 5+3=85 + 3 = 8

Bước 2: Nhân: 8×4=328 \times 4 = 32

Đáp số: 3232

b) 100(20+15)100 - (20 + 15)

Bước 1: Tính trong ngoặc: 20+15=3520 + 15 = 35

Bước 2: Trừ: 10035=65100 - 35 = 65

Đáp số: 6565

c) [(12+8)×2]:5[(12 + 8) \times 2] : 5

Bước 1: Ngoặc tròn: 12+8=2012 + 8 = 20

Bước 2: Ngoặc vuông: 20×2=4020 \times 2 = 40

Bước 3: Chia: 40:5=840 : 5 = 8

Đáp số: 88

🔍 3. Ví dụ phức tạp

Ví dụ 3: Biểu thức kết hợp nhiều phép tính

a) 3×5+2310:23 \times 5 + 2^3 - 10 : 2

Bước 1: Lũy thừa: 23=82^3 = 8

Biểu thức: 3×5+810:23 \times 5 + 8 - 10 : 2

Bước 2: Nhân và chia: 3×5=153 \times 5 = 15, 10:2=510 : 2 = 5

Biểu thức: 15+8515 + 8 - 5

Bước 3: Cộng và trừ từ trái sang phải:

15+8=2315 + 8 = 23

235=1823 - 5 = 18

Đáp số: 1818

b) (23+2)×(153×4)(2^3 + 2) \times (15 - 3 \times 4)

Bước 1: Tính ngoặc thứ nhất:

  • Lũy thừa: 23=82^3 = 8
  • Cộng: 8+2=108 + 2 = 10

Bước 2: Tính ngoặc thứ hai:

  • Nhân: 3×4=123 \times 4 = 12
  • Trừ: 1512=315 - 12 = 3

Bước 3: Nhân hai kết quả:

10×3=3010 \times 3 = 30

Đáp số: 3030

c) {50[20+(83)×2]}:5\{50 - [20 + (8 - 3) \times 2]\} : 5

Bước 1: Ngoặc tròn: 83=58 - 3 = 5

Biểu thức: {50[20+5×2]}:5\{50 - [20 + 5 \times 2]\} : 5

Bước 2: Trong ngoặc vuông:

  • Nhân: 5×2=105 \times 2 = 10
  • Cộng: 20+10=3020 + 10 = 30

Biểu thức: {5030}:5\{50 - 30\} : 5

Bước 3: Ngoặc nhọn: 5030=2050 - 30 = 20

Bước 4: Chia: 20:5=420 : 5 = 4

Đáp số: 44

⚠️ 4. Lưu ý quan trọng

Sai lầm thường gặp:

1. Không tuân thủ thứ tự:

❌ Sai: 5+3×2=8×2=165 + 3 \times 2 = 8 \times 2 = 16

✅ Đúng: 5+3×2=5+6=115 + 3 \times 2 = 5 + 6 = 11

2. Quên tính trong ngoặc trước:

❌ Sai: (5+3)×2=5+6=11(5 + 3) \times 2 = 5 + 6 = 11

✅ Đúng: (5+3)×2=8×2=16(5 + 3) \times 2 = 8 \times 2 = 16

3. Không tính lũy thừa trước:

❌ Sai: 2+32=52=252 + 3^2 = 5^2 = 25

✅ Đúng: 2+32=2+9=112 + 3^2 = 2 + 9 = 11

✏️ Luyện tập
Câu 1 / 8
Dễ0 đã trả lời

Tính: 5+3×25 + 3 \times 2

🌍 Vận dụng

🌍 Vận dụng thực tế

📝 Bài toán 1: Một cửa hàng có 55 hộp bút, mỗi hộp 1212 cây. Bán đi 2020 cây.

Viết biểu thức tính số bút còn lại và tính kết quả.

Giải:

Biểu thức: 5×12205 \times 12 - 20

Bước 1: Nhân: 5×12=605 \times 12 = 60

Bước 2: Trừ: 6020=4060 - 20 = 40

Đáp số: Còn lại 4040 cây bút

📝 Bài toán 2: Ba bạn An, Bình, Chi có tổng cộng 100100 viên bi. An có 2525 viên, Bình và Chi có số bi bằng nhau.

Viết biểu thức tính số bi của mỗi bạn Bình và Chi.

Giải:

Biểu thức: (10025):2(100 - 25) : 2

Bước 1: Trong ngoặc: 10025=75100 - 25 = 75

Bước 2: Chia: 75:2=3775 : 2 = 37 (dư 11)

Nếu chia hết: Mỗi bạn có 3737 viên (còn dư 11 viên)

Đáp số: Mỗi bạn có 3737 viên bi

⭐ Ghi nhớ
  • Thứ tự thực hiện phép tính:
    1. Ngoặc: ()( )[][ ]{}\{ \}
    2. Lũy thừa: ana^n
    3. Nhân, chia: ×,:\times, : (từ trái sang phải)
    4. Cộng, trừ: +,+, - (từ trái sang phải)
  • Nhớ: Ngoặc → Lũy thừa → Nhân/Chia → Cộng/Trừ
  • Lưu ý: Luôn tính từ trái sang phải khi các phép tính cùng mức ưu tiên

📝 Bài tập tự luận

Bài 1: Thực hiện phép tính:

a) 15+5×315 + 5 \times 3

b) 4020:440 - 20 : 4

c) 24+3×52^4 + 3 \times 5

d) 10023×5100 - 2^3 \times 5

Bài 2: Thực hiện phép tính (có dấu ngoặc):

a) (15+5)×3(15 + 5) \times 3

b) (4020):4(40 - 20) : 4

c) (24+6):2(2^4 + 6) : 2

d) 100(20+30)100 - (20 + 30)

Bài 3: Thực hiện phép tính:

a) 3×4+2310:53 \times 4 + 2^3 - 10 : 5

b) (5+3)×24(5 + 3) \times 2 - 4

c) 50[20+(83)×2]50 - [20 + (8 - 3) \times 2]

d) {100[50(205)]}:5\{100 - [50 - (20 - 5)]\} : 5

Bài 4: Đặt dấu ngoặc để được kết quả đúng:

a) 5+3×2=165 + 3 \times 2 = 16

b) 2010:2=520 - 10 : 2 = 5

c) 3+2×4=203 + 2 \times 4 = 20

d) 153+2=1015 - 3 + 2 = 10

Bài 5: So sánh (không tính):

a) 5+3×25 + 3 \times 2(5+3)×2(5 + 3) \times 2

b) 2010:220 - 10 : 2(2010):2(20 - 10) : 2

c) 23+42^3 + 4(2+1)3(2 + 1)^3

d) 10×2+510 \times 2 + 510×(2+5)10 \times (2 + 5)

Bài 6 (Thực tế): Một lớp học có 4040 học sinh. Cô giáo chia lớp thành 55 nhóm đều nhau, mỗi nhóm được phát 33 quyển vở.

a) Viết biểu thức tính số học sinh trong mỗi nhóm.

b) Viết biểu thức tính tổng số vở đã phát.

c) Nếu mỗi quyển vở giá 50005000 đồng, viết biểu thức tính tổng số tiền.

d) Tính kết quả các biểu thức trên.

📊 Đáp số

Bài 1: a) 3030; b) 3535; c) 3131; d) 6060

Bài 2: a) 6060; b) 55; c) 1111; d) 5050

Bài 3: a) 1818; b) 1212; c) 2020; d) 77

Bài 4: a) (5+3)×2=16(5 + 3) \times 2 = 16; b) (2010):2=5(20 - 10) : 2 = 5; c) (3+2)×4=20(3 + 2) \times 4 = 20; d) 15(3+2)=1015 - (3 + 2) = 10

Bài 5: a) <<; b) >>; c) <<; d) <<

Bài 6: a) 40:5=840 : 5 = 8 học sinh; b) 5×3=155 \times 3 = 15 quyển; c) 5×3×5000=750005 \times 3 \times 5000 = 75000 đồng; d) 88 học sinh, 1515 quyển, 7500075000 đồng