Bài 20: Chu vi và diện tích của một số tứ giác đã học
🔷 Chu vi và diện tích — Hai khái niệm quan trọng
Chu vi là độ dài đường bao quanh hình, diện tích là phần mặt phẳng mà hình chiếm giữ!
Độ dài đường bao
Phần mặt phẳng
📖 1. Công thức chu vi các hình
Chu vi là tổng độ dài tất cả các cạnh của hình.
Công thức:
- Hình chữ nhật:
- Hình vuông:
- Hình thoi:
- Hình bình hành:
- Hình thang cân:
Ví dụ tính chu vi:
Hình chữ nhật chiều dài 12 cm, chiều rộng 8 cm
cm
Hình thoi cạnh 9 cm
cm
Hình bình hành cạnh 10 cm, cạnh 6 cm
cm
Hình thang cân đáy lớn 14 cm, đáy nhỏ 10 cm, cạnh bên 6 cm
cm
📖 2. Công thức diện tích các hình
Diện tích là độ lớn của phần mặt phẳng mà hình chiếm giữ.
Công thức:
- Hình chữ nhật:
- Hình vuông:
- Hình thoi: (với , là hai đường chéo)
- Hình bình hành: (với là cạnh đáy, là chiều cao)
- Hình thang: (với , là hai đáy, là chiều cao)
Ví dụ tính diện tích:
Hình chữ nhật chiều dài 15 cm, chiều rộng 10 cm
cm²
Hình vuông cạnh 7 cm
cm²
Hình thoi đường chéo 12 cm, đường chéo 8 cm
cm²
Hình bình hành cạnh đáy 10 cm, chiều cao 6 cm
cm²
Hình thang đáy lớn 12 cm, đáy nhỏ 8 cm, chiều cao 5 cm
cm²
📊 3. Bảng tóm tắt công thức
| Hình | Chu vi | Diện tích |
|---|---|---|
| Hình chữ nhật | ||
| Hình vuông | ||
| Hình thoi | ||
| Hình bình hành | ||
| Hình thang cân |
📖 4. Ví dụ tính toán
Ví dụ 1: Một mảnh vườn hình chữ nhật chiều dài 20 m, chiều rộng 15 m.
a) Tính chu vi mảnh vườn.
b) Tính diện tích mảnh vườn.
Giải:
a) Chu vi: m
b) Diện tích: m²
Ví dụ 2: Một viên gạch hình vuông cạnh 25 cm.
a) Tính chu vi viên gạch.
b) Tính diện tích viên gạch.
Giải:
a) Chu vi: cm
b) Diện tích: cm²
Ví dụ 3: Một hình thang cân có đáy lớn 18 cm, đáy nhỏ 12 cm, chiều cao 8 cm.
Tính diện tích hình thang.
Giải:
cm²
📖 5. Ứng dụng thực tế
Ứng dụng 1: Tính chi phí xây dựng
Một căn phòng hình chữ nhật dài 6 m, rộng 4 m. Nếu lát gạch hình vuông cạnh 0,5 m, mỗi viên gạch giá 50.000 đồng, tổng chi phí là bao nhiêu?
Giải:
- Diện tích phòng: m²
- Diện tích mỗi viên gạch: m²
- Số viên gạch: viên
- Tổng chi phí: đồng
Ứng dụng 2: Tính lượng vật liệu
Một bức tường hình chữ nhật dài 10 m, cao 3 m. Nếu sơn bức tường, mỗi lít sơn phủ được 5 m², cần bao nhiêu lít sơn?
Giải:
- Diện tích bức tường: m²
- Lượng sơn cần: lít
Luyện tập
Công thức chu vi hình chữ nhật là:
🌍 Vận dụng thực tế
📝 Bài toán 1: Một sân chơi hình chữ nhật dài 50 m, rộng 30 m.
a) Tính chu vi sân chơi.
b) Tính diện tích sân chơi.
c) Nếu trồng cây cách nhau 5 m dọc theo chu vi, cần bao nhiêu cây?
d) Nếu lát sân bằng gạch hình vuông cạnh 1 m, cần bao nhiêu viên gạch?
Giải:
a) Chu vi: m
b) Diện tích: m²
c) Số cây: cây
d) Số viên gạch: viên
📝 Bài toán 2: Một tấm vải hình chữ nhật dài 2 m, rộng 1,5 m. Nếu may quần áo, mỗi bộ cần 1,5 m² vải, có thể may được bao nhiêu bộ?
Giải:
- Diện tích tấm vải: m²
- Số bộ quần áo: bộ
- Chu vi hình chữ nhật: | Diện tích:
- Chu vi hình vuông: | Diện tích:
- Chu vi hình thoi: | Diện tích:
- Chu vi hình bình hành: | Diện tích:
- Chu vi hình thang cân: | Diện tích:
📝 Bài tập tự luận
Bài 1: Tính chu vi và diện tích hình chữ nhật:
a) Chiều dài 16 cm, chiều rộng 10 cm
b) Chiều dài 24 cm, chiều rộng 18 cm
c) Chiều dài 30 cm, chiều rộng 20 cm
d) Chiều dài 40 cm, chiều rộng 25 cm
Bài 2: Tính chu vi và diện tích hình vuông:
a) Cạnh 9 cm
b) Cạnh 12 cm
c) Cạnh 15 cm
d) Cạnh 20 cm
Bài 3: Tính diện tích hình thoi:
a) Đường chéo 10 cm, đường chéo 8 cm
b) Đường chéo 14 cm, đường chéo 10 cm
c) Đường chéo 16 cm, đường chéo 12 cm
d) Đường chéo 20 cm, đường chéo 15 cm
Bài 4: Tính diện tích hình bình hành:
a) Cạnh đáy 12 cm, chiều cao 8 cm
b) Cạnh đáy 15 cm, chiều cao 10 cm
c) Cạnh đáy 18 cm, chiều cao 12 cm
d) Cạnh đáy 20 cm, chiều cao 15 cm
Bài 5: Tính diện tích hình thang:
a) Đáy lớn 14 cm, đáy nhỏ 10 cm, chiều cao 6 cm
b) Đáy lớn 18 cm, đáy nhỏ 12 cm, chiều cao 8 cm
c) Đáy lớn 20 cm, đáy nhỏ 14 cm, chiều cao 10 cm
d) Đáy lớn 24 cm, đáy nhỏ 16 cm, chiều cao 12 cm
Bài 6 (Thực tế): Một mảnh đất hình chữ nhật dài 60 m, rộng 40 m.
a) Tính chu vi mảnh đất.
b) Tính diện tích mảnh đất.
c) Nếu trồng cây cách nhau 4 m dọc theo chu vi, cần bao nhiêu cây?
d) Nếu lát gạch hình vuông cạnh 2 m, cần bao nhiêu viên gạch?
📊 Đáp số
Bài 1: a) cm, cm²; b) cm, cm²; c) cm, cm²; d) cm, cm²
Bài 2: a) cm, cm²; b) cm, cm²; c) cm, cm²; d) cm, cm²
Bài 3: a) cm²; b) cm²; c) cm²; d) cm²
Bài 4: a) cm²; b) cm²; c) cm²; d) cm²
Bài 5: a) cm²; b) cm²; c) cm²; d) cm²
Bài 6: a) m; b) m²; c) cây; d) viên