Lớp 6 · Chương I: Tập hợp các số tự nhiên
Bài 4: Phép cộng và phép trừ số tự nhiên
🚀 Khởi động ➕ Phép cộng và phép trừ — Nền tảng của toán học
Phép cộng và phép trừ là hai phép tính cơ bản nhất!
➕
Phép cộngGộp lại với nhau
🔄
Mối liên hệHai phép ngược nhau
🔍 Khám phá 📖 1. Phép cộng số tự nhiên
Định nghĩa: Phép cộng hai số tự nhiên a và b cho ta một số tự nhiên, gọi là tổng, ký hiệu là a+b.
- a,b: các số hạng
- a+b: tổng
Tính chất của phép cộng:
1. Tính chất giao hoán:
a+b=b+a
Ví dụ: 5+7=7+5=12
2. Tính chất kết hợp:
(a+b)+c=a+(b+c)
Ví dụ: (3+5)+7=3+(5+7)=15
3. Cộng với số 0:
a+0=0+a=a
Ví dụ: 25+0=25
Ví dụ 1: Tính nhanh
a) 17+25+83
17+25+83=17+83+25 (giao hoán)
=(17+83)+25 (kết hợp)
=100+25=125
b) 46+37+54+63
46+37+54+63=(46+54)+(37+63)
=100+100=200
📖 2. Phép trừ số tự nhiên
Định nghĩa: Cho hai số tự nhiên a và b với a≥b. Phép trừ a cho b cho ta số tự nhiên c sao cho b+c=a, ký hiệu là a−b=c.
- a: số bị trừ
- b: số trừ
- c=a−b: hiệu
Điều kiện: a≥b (số bị trừ phải lớn hơn hoặc bằng số trừ)
Tính chất của phép trừ:
1. Trừ đi số 0:
a−0=a
Ví dụ: 50−0=50
2. Trừ đi chính nó:
a−a=0
Ví dụ: 30−30=0
3. Tính chất của phép trừ liên tiếp:
a−b−c=a−(b+c)
Ví dụ: 100−20−30=100−(20+30)=100−50=50
Ví dụ 2: Tính nhanh
a) 125−37−25
125−37−25=125−25−37
=(125−25)−37
=100−37=63
b) 200−(45+55)
200−(45+55)=200−100=100
🔗 3. Mối liên hệ giữa phép cộng và phép trừ
Mối liên hệ:
Nếu a+b=c thì:
- c−a=b
- c−b=a
Ví dụ: 5+7=12 nên:
- 12−5=7
- 12−7=5
Ứng dụng: Tìm số chưa biết
Ví dụ 3: Tìm x biết:
a) x+15=40
x=40−15=25
Thử lại: 25+15=40 ✓
b) x−23=17
x=17+23=40
Thử lại: 40−23=17 ✓
c) 56−x=28
x=56−28=28
Thử lại: 56−28=28 ✓
⚡ 4. Các kỹ thuật tính nhanh
Kỹ thuật 1: Nhóm các số có tổng tròn chục, tròn trăm
27+48+73+52
=(27+73)+(48+52)
=100+100=200
Kỹ thuật 2: Thêm vào rồi bớt đi
47+99=47+100−1=147−1=146
85−49=85−50+1=35+1=36
Kỹ thuật 3: Tách số để tính thuận tiện
156−28−56=(156−56)−28=100−28=72
✏️ Luyện tập Luyện tập
Tính: 25+37
🌍 Vận dụng 🌍 Vận dụng thực tế
📝 Bài toán 1: Một cửa hàng sách có 250 cuốn sách. Buổi sáng bán được 85 cuốn, buổi chiều bán được 67 cuốn.
a) Cả ngày cửa hàng bán được bao nhiêu cuốn sách?
b) Cuối ngày cửa hàng còn lại bao nhiêu cuốn sách?
Giải:
a) Số sách bán được cả ngày:
85+67=152 (cuốn)
b) Số sách còn lại:
250−152=98 (cuốn)
Đáp số: a) 152 cuốn; b) 98 cuốn
📝 Bài toán 2: Ba bạn An, Bình, Chi có tổng cộng 180 viên bi. An có 65 viên, Bình có 58 viên.
a) Hai bạn An và Bình có tất cả bao nhiêu viên bi?
b) Chi có bao nhiêu viên bi?
Giải:
a) Số bi của An và Bình:
65+58=123 (viên)
b) Số bi của Chi:
180−123=57 (viên)
Đáp số: a) 123 viên; b) 57 viên
⭐ Ghi nhớ
- Phép cộng: a+b=c (tổng)
- Giao hoán: a+b=b+a
- Kết hợp: (a+b)+c=a+(b+c)
- Cộng với 0: a+0=a
- Phép trừ: a−b=c (hiệu), điều kiện a≥b
- a−0=a
- a−a=0
- Mối liên hệ: a+b=c⇒c−a=b và c−b=a
📝 Bài tập tự luận
Bài 1: Thực hiện phép tính:
a) 125+237+75
b) 456+89+44+11
c) 500−125−75
d) 1000−(234+166)
Bài 2: Tính nhanh:
a) 47+99
b) 85−49
c) 123+456+77+44
d) 250−37−50
Bài 3: Tìm x biết:
a) x+45=100
b) x−37=63
c) 125−x=48
d) x+56=156
Bài 4: Áp dụng tính chất để tính nhanh:
a) 25+17+75+83
b) 46+28+54+72
c) 200−45−55
d) 156−28−56
Bài 5: Điền số thích hợp vào ô trống:
a) 35+...=80
b) ...−45=55
c) 67+33=...
d) 150−...=75
Bài 6 (Thực tế): Một trường học có 450 học sinh. Trong đó có 235 học sinh nam.
a) Trường có bao nhiêu học sinh nữ?
b) Nếu năm sau trường tuyển thêm 85 học sinh, trường sẽ có tất cả bao nhiêu học sinh?
c) Nếu có 120 học sinh tốt nghiệp, trường còn lại bao nhiêu học sinh?
d) Tính số học sinh nam và nữ sau khi tuyển thêm và có học sinh tốt nghiệp (giả sử tuyển đều và tốt nghiệp đều).
📊 Đáp số
Bài 1: a) 437; b) 600; c) 300; d) 600
Bài 2: a) 146; b) 36; c) 700; d) 163
Bài 3: a) x=55; b) x=100; c) x=77; d) x=100
Bài 4: a) 200; b) 200; c) 100; d) 72
Bài 5: a) 45; b) 100; c) 100; d) 75
Bài 6: a) 215 học sinh nữ; b) 535 học sinh; c) 330 học sinh; d) 415 học sinh