Bài 4: Phép cộng và phép trừ số tự nhiên
➕ Phép cộng và phép trừ — Nền tảng của toán học
Phép cộng và phép trừ là hai phép tính cơ bản nhất!
Gộp lại với nhau
Lấy đi một phần
Hai phép ngược nhau
📖 1. Phép cộng số tự nhiên
Định nghĩa: Phép cộng hai số tự nhiên và cho ta một số tự nhiên, gọi là tổng, ký hiệu là .
- : các số hạng
- : tổng
Tính chất của phép cộng:
1. Tính chất giao hoán:
Ví dụ:
2. Tính chất kết hợp:
Ví dụ:
3. Cộng với số 0:
Ví dụ:
Ví dụ 1: Tính nhanh
a)
(giao hoán)
(kết hợp)
b)
📖 2. Phép trừ số tự nhiên
Định nghĩa: Cho hai số tự nhiên và với . Phép trừ cho cho ta số tự nhiên sao cho , ký hiệu là .
- : số bị trừ
- : số trừ
- : hiệu
Điều kiện: (số bị trừ phải lớn hơn hoặc bằng số trừ)
Tính chất của phép trừ:
1. Trừ đi số 0:
Ví dụ:
2. Trừ đi chính nó:
Ví dụ:
3. Tính chất của phép trừ liên tiếp:
Ví dụ:
Ví dụ 2: Tính nhanh
a)
b)
🔗 3. Mối liên hệ giữa phép cộng và phép trừ
Mối liên hệ:
Nếu thì:
Ví dụ: nên:
Ứng dụng: Tìm số chưa biết
Ví dụ 3: Tìm biết:
a)
Thử lại: ✓
b)
Thử lại: ✓
c)
Thử lại: ✓
⚡ 4. Các kỹ thuật tính nhanh
Kỹ thuật 1: Nhóm các số có tổng tròn chục, tròn trăm
Kỹ thuật 2: Thêm vào rồi bớt đi
Kỹ thuật 3: Tách số để tính thuận tiện
Luyện tập
Tính:
🌍 Vận dụng thực tế
📝 Bài toán 1: Một cửa hàng sách có cuốn sách. Buổi sáng bán được cuốn, buổi chiều bán được cuốn.
a) Cả ngày cửa hàng bán được bao nhiêu cuốn sách?
b) Cuối ngày cửa hàng còn lại bao nhiêu cuốn sách?
Giải:
a) Số sách bán được cả ngày:
(cuốn)
b) Số sách còn lại:
(cuốn)
Đáp số: a) 152 cuốn; b) 98 cuốn
📝 Bài toán 2: Ba bạn An, Bình, Chi có tổng cộng viên bi. An có viên, Bình có viên.
a) Hai bạn An và Bình có tất cả bao nhiêu viên bi?
b) Chi có bao nhiêu viên bi?
Giải:
a) Số bi của An và Bình:
(viên)
b) Số bi của Chi:
(viên)
Đáp số: a) 123 viên; b) 57 viên
- Phép cộng: (tổng)
- Giao hoán:
- Kết hợp:
- Cộng với 0:
- Phép trừ: (hiệu), điều kiện
- Mối liên hệ: và
📝 Bài tập tự luận
Bài 1: Thực hiện phép tính:
a)
b)
c)
d)
Bài 2: Tính nhanh:
a)
b)
c)
d)
Bài 3: Tìm biết:
a)
b)
c)
d)
Bài 4: Áp dụng tính chất để tính nhanh:
a)
b)
c)
d)
Bài 5: Điền số thích hợp vào ô trống:
a)
b)
c)
d)
Bài 6 (Thực tế): Một trường học có học sinh. Trong đó có học sinh nam.
a) Trường có bao nhiêu học sinh nữ?
b) Nếu năm sau trường tuyển thêm học sinh, trường sẽ có tất cả bao nhiêu học sinh?
c) Nếu có học sinh tốt nghiệp, trường còn lại bao nhiêu học sinh?
d) Tính số học sinh nam và nữ sau khi tuyển thêm và có học sinh tốt nghiệp (giả sử tuyển đều và tốt nghiệp đều).
📊 Đáp số
Bài 1: a) ; b) ; c) ; d)
Bài 2: a) ; b) ; c) ; d)
Bài 3: a) ; b) ; c) ; d)
Bài 4: a) ; b) ; c) ; d)
Bài 5: a) ; b) ; c) ; d)
Bài 6: a) học sinh nữ; b) học sinh; c) học sinh; d) học sinh