Lớp 6 · Chương I: Tập hợp các số tự nhiên

Bài 4: Phép cộng và phép trừ số tự nhiên

🚀 Khởi động

➕ Phép cộng và phép trừ — Nền tảng của toán học

Phép cộng và phép trừ là hai phép tính cơ bản nhất!

Phép cộng

Gộp lại với nhau

Phép trừ

Lấy đi một phần

🔄
Mối liên hệ

Hai phép ngược nhau

🔍 Khám phá

📖 1. Phép cộng số tự nhiên

Định nghĩa: Phép cộng hai số tự nhiên cho ta một số tự nhiên, gọi là tổng, ký hiệu là .

  • : các số hạng
  • : tổng

Tính chất của phép cộng:

1. Tính chất giao hoán:

Ví dụ:

2. Tính chất kết hợp:

Ví dụ:

3. Cộng với số 0:

Ví dụ:

Ví dụ 1: Tính nhanh

a)

(giao hoán)

(kết hợp)

b)

📖 2. Phép trừ số tự nhiên

Định nghĩa: Cho hai số tự nhiên với . Phép trừ cho cho ta số tự nhiên sao cho , ký hiệu là .

  • : số bị trừ
  • : số trừ
  • : hiệu

Điều kiện: (số bị trừ phải lớn hơn hoặc bằng số trừ)

Tính chất của phép trừ:

1. Trừ đi số 0:

Ví dụ:

2. Trừ đi chính nó:

Ví dụ:

3. Tính chất của phép trừ liên tiếp:

Ví dụ:

Ví dụ 2: Tính nhanh

a)

b)

🔗 3. Mối liên hệ giữa phép cộng và phép trừ

Mối liên hệ:

Nếu thì:

Ví dụ: nên:

Ứng dụng: Tìm số chưa biết

Ví dụ 3: Tìm biết:

a)

Thử lại:

b)

Thử lại:

c)

Thử lại:

⚡ 4. Các kỹ thuật tính nhanh

Kỹ thuật 1: Nhóm các số có tổng tròn chục, tròn trăm

Kỹ thuật 2: Thêm vào rồi bớt đi

Kỹ thuật 3: Tách số để tính thuận tiện

✏️ Luyện tập
Câu 1 / 8
Dễ0 đã trả lời

Tính: 25+3725 + 37

🌍 Vận dụng

🌍 Vận dụng thực tế

📝 Bài toán 1: Một cửa hàng sách có cuốn sách. Buổi sáng bán được cuốn, buổi chiều bán được cuốn.

a) Cả ngày cửa hàng bán được bao nhiêu cuốn sách?

b) Cuối ngày cửa hàng còn lại bao nhiêu cuốn sách?

Giải:

a) Số sách bán được cả ngày:

(cuốn)

b) Số sách còn lại:

(cuốn)

Đáp số: a) 152 cuốn; b) 98 cuốn

📝 Bài toán 2: Ba bạn An, Bình, Chi có tổng cộng viên bi. An có viên, Bình có viên.

a) Hai bạn An và Bình có tất cả bao nhiêu viên bi?

b) Chi có bao nhiêu viên bi?

Giải:

a) Số bi của An và Bình:

(viên)

b) Số bi của Chi:

(viên)

Đáp số: a) 123 viên; b) 57 viên

⭐ Ghi nhớ
  • Phép cộng: (tổng)
    • Giao hoán:
    • Kết hợp:
    • Cộng với 0:
  • Phép trừ: (hiệu), điều kiện
  • Mối liên hệ:

📝 Bài tập tự luận

Bài 1: Thực hiện phép tính:

a)

b)

c)

d)

Bài 2: Tính nhanh:

a)

b)

c)

d)

Bài 3: Tìm biết:

a)

b)

c)

d)

Bài 4: Áp dụng tính chất để tính nhanh:

a)

b)

c)

d)

Bài 5: Điền số thích hợp vào ô trống:

a)

b)

c)

d)

Bài 6 (Thực tế): Một trường học có học sinh. Trong đó có học sinh nam.

a) Trường có bao nhiêu học sinh nữ?

b) Nếu năm sau trường tuyển thêm học sinh, trường sẽ có tất cả bao nhiêu học sinh?

c) Nếu có học sinh tốt nghiệp, trường còn lại bao nhiêu học sinh?

d) Tính số học sinh nam và nữ sau khi tuyển thêm và có học sinh tốt nghiệp (giả sử tuyển đều và tốt nghiệp đều).

📊 Đáp số

Bài 1: a) ; b) ; c) ; d)

Bài 2: a) ; b) ; c) ; d)

Bài 3: a) ; b) ; c) ; d)

Bài 4: a) ; b) ; c) ; d)

Bài 5: a) ; b) ; c) ; d)

Bài 6: a) học sinh nữ; b) học sinh; c) học sinh; d) học sinh