Lớp 6 · Chương I: Tập hợp các số tự nhiên

Bài 2: Cách ghi số tự nhiên

🚀 Khởi động

🔢 Cách ghi số — Ngôn ngữ toán học

Số được ghi theo nhiều cách khác nhau trong lịch sử!

🔢
Hệ thập phân

0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9

🏛️
Số La Mã

I, V, X, L, C, D, M

🌍
Các hệ khác

Nhị phân, bát phân…

🔍 Khám phá

📖 1. Hệ thập phân

Định nghĩa: Hệ thập phân là hệ đếm sử dụng 10 chữ số:

0,1,2,3,4,5,6,7,8,90, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9

Đặc điểm:

  • Mỗi vị trí có giá trị gấp 10 lần vị trí bên phải
  • Vị trí của chữ số quyết định giá trị của nó

Bảng giá trị theo vị trí:

HàngGiá trịVí dụ
Đơn vị117=7times17 = 7 \\times 1
Chục101030=3times1030 = 3 \\times 10
Trăm100100500=5times100500 = 5 \\times 100
Nghìn100010002000=2times10002000 = 2 \\times 1000
Vạn100001000040000=4times1000040000 = 4 \\times 10000

🔍 2. Phân tích số theo hàng

Ví dụ 1: Phân tích số 34563456

3456=3×1000+4×100+5×10+6×13456 = 3 \times 1000 + 4 \times 100 + 5 \times 10 + 6 \times 1

=3000+400+50+6= 3000 + 400 + 50 + 6

Giải thích:

  • Chữ số 33 ở hàng nghìn: 3×1000=30003 \times 1000 = 3000
  • Chữ số 44 ở hàng trăm: 4×100=4004 \times 100 = 400
  • Chữ số 55 ở hàng chục: 5×10=505 \times 10 = 50
  • Chữ số 66 ở hàng đơn vị: 6×1=66 \times 1 = 6

Ví dụ 2: Viết số có:

  • 5 nghìn
  • 2 trăm
  • 0 chục
  • 8 đơn vị

Số cần tìm: 52085208

5208=5×1000+2×100+0×10+8×15208 = 5 \times 1000 + 2 \times 100 + 0 \times 10 + 8 \times 1

🏛️ 3. Số La Mã

Các ký hiệu cơ bản:

Ký hiệuIVXLCDM
Giá trị1510501005001000

Quy tắc:

  • Ký hiệu nhỏ đứng sau ký hiệu lớn: cộng
  • Ký hiệu nhỏ đứng trước ký hiệu lớn: trừ

Ví dụ 3: Đọc số La Mã

Số La MãCách đọcGiá trị
IIII + I + I3
IVV - I4
VIV + I6
IXX - I9
XIVX + (V - I)14
XIXX + (X - I)19
XLL - X40
XCC - X90

Ví dụ 4: Viết số La Mã

  • 15=10+5=XV15 = 10 + 5 = \text{XV}
  • 24=20+4=XXIV24 = 20 + 4 = \text{XXIV}
  • 49=40+9=XLIX49 = 40 + 9 = \text{XLIX}
  • 2023=2000+20+3=MMXXIII2023 = 2000 + 20 + 3 = \text{MMXXIII}
✏️ Luyện tập
Câu 1 / 8
Dễ0 đã trả lời

Hệ thập phân sử dụng bao nhiêu chữ số?

🌍 Vận dụng

🌍 Vận dụng thực tế

📝 Bài toán 1: Một cuốn sách có 2567 trang.

a) Phân tích số 2567 theo hàng.

b) Chữ số 5 ở hàng nào?

c) Giá trị của chữ số 5 là bao nhiêu?

Giải:

a) 2567=2×1000+5×100+6×10+7×12567 = 2 \times 1000 + 5 \times 100 + 6 \times 10 + 7 \times 1

=2000+500+60+7= 2000 + 500 + 60 + 7

b) Chữ số 5 ở hàng trăm

c) Giá trị của chữ số 5 là 5×100=5005 \times 100 = 500

📝 Bài toán 2: Đồng hồ trên tháp chuông ghi số La Mã XII.

a) Số XII có giá trị bằng bao nhiêu?

b) Viết số 15 bằng số La Mã.

Giải:

a) XII = X + I + I = 10 + 1 + 1 = 12

b) 15 = 10 + 5 = XV

⭐ Ghi nhớ
  • Hệ thập phân: 10 chữ số (0-9)
  • Giá trị theo vị trí: đơn vị, chục, trăm, nghìn, vạn…
  • Phân tích số: 3456=3000+400+50+63456 = 3000 + 400 + 50 + 6
  • Số La Mã: I(1), V(5), X(10), L(50), C(100), D(500), M(1000)
  • Quy tắc La Mã: nhỏ sau lớn → cộng, nhỏ trước lớn → trừ

📝 Bài tập tự luận

Bài 1: Phân tích các số sau theo hàng:

a) 12341234

b) 56785678

c) 90129012

d) 2045620456

Bài 2: Viết số có:

a) 3 nghìn, 4 trăm, 5 chục, 6 đơn vị

b) 7 nghìn, 0 trăm, 8 chục, 9 đơn vị

c) 1 vạn, 2 nghìn, 3 trăm, 0 chục, 5 đơn vị

d) 5 vạn, 0 nghìn, 0 trăm, 0 chục, 7 đơn vị

Bài 3: Trong số 45674567:

a) Chữ số 4 ở hàng nào?

b) Chữ số 5 có giá trị bằng bao nhiêu?

c) Chữ số 6 ở hàng nào?

d) Chữ số 7 có giá trị bằng bao nhiêu?

Bài 4: Viết các số sau bằng số La Mã:

a) 77

b) 1212

c) 1818

d) 2525

Bài 5: Đọc các số La Mã sau:

a) VIII

b) XIII

c) XVII

d) XXIV

Bài 6 (Thực tế): Năm 2024 được viết bằng số La Mã là MMXXIV.

a) Giải thích cách viết số La Mã này.

b) Viết năm 2025 bằng số La Mã.

c) Viết năm sinh của bạn bằng số La Mã.

d) Tại sao đồng hồ thường dùng số La Mã?

📊 Đáp số

Bài 1: a) 1000+200+30+41000 + 200 + 30 + 4; b) 5000+600+70+85000 + 600 + 70 + 8; c) 9000+0+10+29000 + 0 + 10 + 2; d) 20000+400+50+620000 + 400 + 50 + 6

Bài 2: a) 34563456; b) 70897089; c) 1230512305; d) 5000750007

Bài 3: a) Hàng nghìn; b) 500500; c) Hàng chục; d) 77

Bài 4: a) VII; b) XII; c) XVIII; d) XXV

Bài 5: a) 88; b) 1313; c) 1717; d) 2424

Bài 6: a) MM (2000) + XX (20) + IV (4) = 2024; b) MMXXV; c) Tự làm; d) Truyền thống, thẩm mỹ