Lớp 6 · Chương I: Tập hợp các số tự nhiên
Bài 5: Phép nhân và phép chia số tự nhiên
🚀 Khởi động ✖️ Phép nhân và phép chia — Tính toán nhanh hơn
Phép nhân là phép cộng lặp lại, phép chia là phép ngược của phép nhân!
✖️
Phép nhânCộng nhiều lần
➗
Phép chiaChia thành các phần
🔄
Mối liên hệHai phép ngược nhau
🔍 Khám phá 📖 1. Phép nhân số tự nhiên
Định nghĩa: Phép nhân hai số tự nhiên a và b cho ta một số tự nhiên, gọi là tích, ký hiệu là a×b hoặc a⋅b hoặc ab.
- a,b: các thừa số
- a×b: tích
Ý nghĩa: a×b là tổng của b số hạng, mỗi số hạng bằng a
Ví dụ: 3×4=3+3+3+3=12
Tính chất của phép nhân:
1. Tính chất giao hoán:
a×b=b×a
Ví dụ: 5×7=7×5=35
2. Tính chất kết hợp:
(a×b)×c=a×(b×c)
Ví dụ: (2×5)×7=2×(5×7)=70
3. Nhân với số 1:
a×1=1×a=a
Ví dụ: 25×1=25
4. Nhân với số 0:
a×0=0×a=0
Ví dụ: 100×0=0
5. Tính chất phân phối của phép nhân với phép cộng:
a×(b+c)=a×b+a×c
Ví dụ: 5×(3+7)=5×3+5×7=15+35=50
Ví dụ 1: Tính nhanh
a) 25×13×4
25×13×4=25×4×13 (giao hoán)
=(25×4)×13 (kết hợp)
=100×13=1300
b) 7×98
7×98=7×(100−2) (phân phối)
=7×100−7×2
=700−14=686
📖 2. Phép chia hết số tự nhiên
Định nghĩa: Cho hai số tự nhiên a và b với b=0. Nếu có số tự nhiên c sao cho a=b×c thì ta nói a chia hết cho b, ký hiệu là a:b=c hoặc ba=c.
- a: số bị chia
- b: số chia (b=0)
- c=a:b: thương
Điều kiện: b=0 và a chia hết cho b
Tính chất của phép chia:
1. Chia cho số 1:
a:1=a
Ví dụ: 50:1=50
2. Chia cho chính nó:
a:a=1 (với a=0)
Ví dụ: 30:30=1
3. Số 0 chia cho số khác 0:
0:a=0 (với a=0)
Ví dụ: 0:5=0
4. Không chia cho 0:
a:0 không xác định
5. Tính chất phân phối:
(a+b):c=a:c+b:c (nếu a,b đều chia hết cho c)
Ví dụ: (20+30):5=20:5+30:5=4+6=10
Ví dụ 2: Tính nhanh
a) 125×16:25
125×16:25=(125:25)×16
=5×16=80
b) (120+180):30
(120+180):30=120:30+180:30
=4+6=10
📖 3. Phép chia có dư
Định nghĩa: Cho hai số tự nhiên a và b với b=0. Luôn tồn tại duy nhất hai số tự nhiên q (thương) và r (số dư) sao cho:
a=b×q+r với 0≤r<b
Ví dụ: 17:5=3 (dư 2)
Vì 17=5×3+2
Ví dụ 3: Thực hiện phép chia có dư
a) 23:4
23=4×5+3
Vậy 23:4=5 (dư 3)
b) 50:7
50=7×7+1
Vậy 50:7=7 (dư 1)
🔗 4. Mối liên hệ giữa phép nhân và phép chia
Mối liên hệ:
Nếu a×b=c (với b=0) thì:
- c:a=b
- c:b=a
Ví dụ: 5×7=35 nên:
- 35:5=7
- 35:7=5
Ứng dụng: Tìm số chưa biết
Ví dụ 4: Tìm x biết:
a) x×8=72
x=72:8=9
Thử lại: 9×8=72 ✓
b) x:6=12
x=12×6=72
Thử lại: 72:6=12 ✓
c) 96:x=8
x=96:8=12
Thử lại: 96:12=8 ✓
✏️ Luyện tập Luyện tập
Tính: 15×4
🌍 Vận dụng 🌍 Vận dụng thực tế
📝 Bài toán 1: Một cửa hàng có 15 hộp bút, mỗi hộp có 12 cây bút.
a) Cửa hàng có tất cả bao nhiêu cây bút?
b) Nếu bán hết số bút đó cho 6 trường học, mỗi trường nhận được bao nhiêu cây bút?
Giải:
a) Số bút cửa hàng có:
15×12=180 (cây)
b) Mỗi trường nhận được:
180:6=30 (cây)
Đáp số: a) 180 cây; b) 30 cây
📝 Bài toán 2: Một xe tải chở được 25 thùng hàng, mỗi thùng nặng 8 kg.
a) Xe tải chở được bao nhiêu kg hàng?
b) Nếu có 600 kg hàng, cần bao nhiêu chuyến xe để chở hết?
Giải:
a) Khối lượng hàng xe chở được:
25×8=200 (kg)
b) Số chuyến xe cần:
600:200=3 (chuyến)
Đáp số: a) 200 kg; b) 3 chuyến
⭐ Ghi nhớ
- Phép nhân: a×b=c (tích)
- Giao hoán: a×b=b×a
- Kết hợp: (a×b)×c=a×(b×c)
- Phân phối: a×(b+c)=a×b+a×c
- Nhân với 1: a×1=a; Nhân với 0: a×0=0
- Phép chia: a:b=c (thương), điều kiện b=0
- Phép chia có dư: a=b×q+r với 0≤r<b
- Mối liên hệ: a×b=c⇒c:a=b và c:b=a
📝 Bài tập tự luận
Bài 1: Thực hiện phép tính:
a) 25×16
b) 144:12
c) 125×8
d) 360:15
Bài 2: Tính nhanh:
a) 25×37×4
b) 8×99
c) 125×24:25
d) (150+250):50
Bài 3: Tìm x biết:
a) x×7=84
b) x:9=13
c) 144:x=12
d) x×15=225
Bài 4: Thực hiện phép chia có dư:
a) 37:5
b) 58:7
c) 100:9
d) 75:8
Bài 5: Áp dụng tính chất phân phối:
a) 7×(10+5)
b) 9×98
c) (60+90):15
d) 12×101
Bài 6 (Thực tế): Một lớp học có 35 học sinh. Cô giáo muốn chia đều 140 quyển vở cho các em.
a) Mỗi học sinh nhận được bao nhiêu quyển vở?
b) Nếu mỗi quyển vở giá 5000 đồng, tổng số tiền mua vở là bao nhiêu?
c) Nếu có thêm 5 học sinh chuyển đến, chia đều 140 quyển vở thì mỗi em nhận được bao nhiêu quyển?
d) Trong trường hợp câu c, còn dư bao nhiêu quyển vở?
📊 Đáp số
Bài 1: a) 400; b) 12; c) 1000; d) 24
Bài 2: a) 3700; b) 792; c) 120; d) 8
Bài 3: a) x=12; b) x=117; c) x=12; d) x=15
Bài 4: a) 7 dư 2; b) 8 dư 2; c) 11 dư 1; d) 9 dư 3
Bài 5: a) 105; b) 882; c) 10; d) 1212
Bài 6: a) 4 quyển/học sinh; b) 700000 đồng; c) 3 quyển/học sinh; d) Dư 20 quyển