Lớp 6 · Chương I: Tập hợp các số tự nhiên

Bài 3: Thứ tự trong tập hợp các số tự nhiên

🚀 Khởi động

📊 Thứ tự — Sắp xếp thế giới xung quanh

Trong cuộc sống, chúng ta thường xuyên so sánh và sắp xếp!

📏
Chiều cao

Ai cao hơn?

🏆
Điểm số

Ai đạt điểm cao hơn?

🔢
Số thứ tự

Ai đứng trước?

🔍 Khám phá

📖 1. So sánh hai số tự nhiên

Định nghĩa: Cho hai số tự nhiên aabb:

  • a<ba < b (đọc là ”aa nhỏ hơn bb”) nếu aa đứng bên trái bb trên trục số
  • a>ba > b (đọc là ”aa lớn hơn bb”) nếu aa đứng bên phải bb trên trục số
  • a=ba = b (đọc là ”aa bằng bb”) nếu aabb cùng biểu diễn một điểm trên trục số

Trục số tự nhiên:

012345678910Tăng →

Quy tắc so sánh:

Bước 1: So sánh số chữ số

  • Số nào có nhiều chữ số hơn thì lớn hơn
  • Ví dụ: 1234>5671234 > 567 (4 chữ số > 3 chữ số)

Bước 2: Nếu có cùng số chữ số, so sánh từ trái sang phải

  • So sánh chữ số hàng cao nhất trước
  • Ví dụ: 567>534567 > 534 (vì 5=55 = 5, nhưng 6>36 > 3)

Ví dụ 1: So sánh các cặp số

a) 4545123123

4545 có 2 chữ số, 123123 có 3 chữ số

Vậy 45<12345 < 123

b) 567567576576

Cùng 3 chữ số, so sánh từ trái sang:

  • Hàng trăm: 5=55 = 5
  • Hàng chục: 6<76 < 7

Vậy 567<576567 < 576

🔄 2. Số liền sau và số liền trước

Định nghĩa:

  • Số liền sau của số tự nhiên nn là số n+1n + 1
  • Số liền trước của số tự nhiên nn (với n>0n > 0) là số n1n - 1

Lưu ý: Số 00 không có số liền trước trong tập hợp số tự nhiên.

Ví dụ 2:

SốSố liền trướcSố liền sau
00Không có11
554466
99999898100100
1000100099999910011001

⚡ 3. Tính chất của thứ tự

Tính chất:

  1. Tính bắc cầu: Nếu a<ba < bb<cb < c thì a<ca < c

  2. Tính cộng: Nếu a<ba < b thì a+c<b+ca + c < b + c với mọi số tự nhiên cc

  3. Tính nhân: Nếu a<ba < bc>0c > 0 thì a×c<b×ca \times c < b \times c

Ví dụ 3: Áp dụng tính chất

a) Biết 5<85 < 88<128 < 12. So sánh 551212.

Theo tính chất bắc cầu: 5<125 < 12

b) Biết 7<107 < 10. So sánh 7+37 + 310+310 + 3.

Theo tính chất cộng: 7+3<10+37 + 3 < 10 + 3

Hay 10<1310 < 13

🔢 4. Đếm số các số tự nhiên

Công thức:

  • Số các số tự nhiên từ aa đến bb (với aba \leq b) là: ba+1b - a + 1
  • Số các số tự nhiên nằm giữa aabb (không kể a,ba, b) là: ba1b - a - 1

Ví dụ 4:

a) Có bao nhiêu số tự nhiên từ 55 đến 1010?

Số các số tự nhiên từ 5 đến 10 là:

105+1=610 - 5 + 1 = 6 (số)

Đó là: 5,6,7,8,9,105, 6, 7, 8, 9, 10

b) Có bao nhiêu số tự nhiên nằm giữa 551010?

Số các số tự nhiên nằm giữa 5 và 10 là:

1051=410 - 5 - 1 = 4 (số)

Đó là: 6,7,8,96, 7, 8, 9

✏️ Luyện tập
Câu 1 / 8
Dễ0 đã trả lời

Trong các số sau, số nào lớn nhất?

🌍 Vận dụng

🌍 Vận dụng thực tế

📝 Bài toán 1: Ba bạn An, Bình, Chi có số điểm lần lượt là 8585, 9292, 7878.

a) Sắp xếp điểm số theo thứ tự tăng dần.

b) Bạn nào có điểm cao nhất?

c) Bạn nào có điểm thấp nhất?

Giải:

a) So sánh: 78<85<9278 < 85 < 92

Thứ tự tăng dần: Chi (7878), An (8585), Bình (9292)

b) Bạn Bình có điểm cao nhất (9292 điểm)

c) Bạn Chi có điểm thấp nhất (7878 điểm)

📝 Bài toán 2: Một cuốn sách có các trang được đánh số từ trang 11 đến trang 5050.

a) Cuốn sách có bao nhiêu trang?

b) Có bao nhiêu số trang nằm giữa trang 1010 và trang 2020?

Giải:

a) Số trang của cuốn sách:

501+1=5050 - 1 + 1 = 50 (trang)

b) Số các số trang nằm giữa trang 10 và trang 20:

20101=920 - 10 - 1 = 9 (trang)

Đó là: 11,12,13,14,15,16,17,18,1911, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19

⭐ Ghi nhớ
  • So sánh số tự nhiên: So sánh số chữ số, nếu bằng nhau thì so sánh từ trái sang phải
  • Số liền sau của nn: n+1n + 1
  • Số liền trước của nn: n1n - 1 (với n>0n > 0)
  • Tính bắc cầu: a<ba < bb<cb < c thì a<ca < c
  • Đếm số: Từ aa đến bbba+1b - a + 1 số; nằm giữa aabbba1b - a - 1 số

📝 Bài tập tự luận

Bài 1: So sánh các cặp số sau:

a) 234234243243

b) 56756756705670

c) 10001000999999

d) 4567456745764576

Bài 2: Tìm số liền sau và số liền trước của các số:

a) 1515

b) 9999

c) 10001000

d) 1000010000

Bài 3: Sắp xếp các số sau theo thứ tự tăng dần:

a) 45,54,34,4345, 54, 34, 43

b) 123,132,213,231123, 132, 213, 231

c) 567,576,657,675567, 576, 657, 675

d) 1234,1243,1324,13421234, 1243, 1324, 1342

Bài 4: Tính số các số tự nhiên:

a) Từ 11 đến 2020

b) Từ 1010 đến 3030

c) Nằm giữa 551515

d) Nằm giữa 20204040

Bài 5: Điền dấu <,>,=<, >, = thích hợp vào chỗ trống:

a) 15+315 + 320220 - 2

b) 7×27 \times 210+410 + 4

c) 25525 - 54×54 \times 5

d) 30:330 : 35+55 + 5

Bài 6 (Thực tế): Trong một cuộc thi chạy, 4 bạn về đích với thời gian (tính bằng giây):

  • An: 4545 giây
  • Bình: 4242 giây
  • Chi: 4848 giây
  • Dũng: 4040 giây

a) Sắp xếp thời gian theo thứ tự tăng dần.

b) Bạn nào về đích nhanh nhất?

c) Bạn nào về đích chậm nhất?

d) Giải thích tại sao thời gian nhỏ hơn lại chạy nhanh hơn?

📊 Đáp số

Bài 1: a) 234<243234 < 243; b) 567<5670567 < 5670; c) 1000>9991000 > 999; d) 4567<45764567 < 4576

Bài 2: a) Liền trước: 1414, liền sau: 1616; b) Liền trước: 9898, liền sau: 100100; c) Liền trước: 999999, liền sau: 10011001; d) Liền trước: 99999999, liền sau: 1000110001

Bài 3: a) 34,43,45,5434, 43, 45, 54; b) 123,132,213,231123, 132, 213, 231; c) 567,576,657,675567, 576, 657, 675; d) 1234,1243,1324,13421234, 1243, 1324, 1342

Bài 4: a) 2020 số; b) 2121 số; c) 99 số; d) 1919 số

Bài 5: a) ==; b) ==; c) ==; d) ==

Bài 6: a) 40,42,45,4840, 42, 45, 48 (giây); b) Dũng (40 giây); c) Chi (48 giây); d) Thời gian ít hơn nghĩa là chạy nhanh hơn