Quy tắc dấu ngoặc giúp bỏ ngoặc và tính toán nhanh hơn!
➕ ( )
Dấu + trước ngoặc
Giữ nguyên dấu trong ngoặc
➖ ( )
Dấu - trước ngoặc
Đổi dấu trong ngoặc
🔍 Khám phá
📖 1. Quy tắc bỏ dấu ngoặc
Quy tắc 1: Khi bỏ dấu ngoặc có dấu "+" đằng trước, ta giữ nguyên dấu của các số hạng trong ngoặc.
a+(b+c)=a+b+c
a+(b−c)=a+b−c
Quy tắc 2: Khi bỏ dấu ngoặc có dấu "−" đằng trước, ta đổi dấu tất cả các số hạng trong ngoặc.
a−(b+c)=a−b−c
a−(b−c)=a−b+c
Ví dụ 1: Bỏ dấu ngoặc với dấu "+" trước ngoặc
a) 15+(8−3)
Trước ngoặc là dấu "+" nên giữ nguyên dấu:
15+(8−3)=15+8−3=20
b) (−20)+(−5+12)
(−20)+(−5+12)=−20−5+12=−13
Ví dụ 2: Bỏ dấu ngoặc với dấu "−" trước ngoặc
a) 25−(10−4)
Trước ngoặc là dấu "−" nên đổi dấu:
25−(10−4)=25−10+4=19
b) 30−(15+8)
30−(15+8)=30−15−8=7
c) (−12)−(−7+3)
(−12)−(−7+3)=−12+7−3=−8
📊 Bảng tóm tắt quy tắc
Dấu trước ngoặc
Quy tắc
Ví dụ
+
Giữ nguyên dấu
a+(b−c)=a+b−c
−
Đổi dấu
a−(b−c)=a−b+c
📖 2. Quy tắc thêm dấu ngoặc
Quy tắc 1: Khi thêm dấu ngoặc có dấu "+" đằng trước, ta giữ nguyên dấu của các số hạng trong ngoặc.
a+b−c=a+(b−c)
Quy tắc 2: Khi thêm dấu ngoặc có dấu "−" đằng trước, ta đổi dấu tất cả các số hạng trong ngoặc.
a−b+c=a−(b−c)
a−b−c=a−(b+c)
Ví dụ 3: Thêm dấu ngoặc
a) Thêm dấu ngoặc vào 20−8+5 với dấu "−" đằng trước
Đổi dấu trong ngoặc:
20−8+5=20−(8−5)
Kiểm tra:20−(8−5)=20−8+5=17 ✓
b) Thêm dấu ngoặc vào 15+7−3 với dấu "+" đằng trước
Giữ nguyên dấu:
15+7−3=15+(7−3)
Kiểm tra:15+(7−3)=15+7−3=19 ✓
⚡ 3. Ứng dụng tính nhanh
Ví dụ 4: Tính nhanh bằng quy tắc dấu ngoặc
a) 125−(25+18)
Cách 1: Tính trong ngoặc trước
125−(25+18)=125−43=82
Cách 2: Bỏ ngoặc
125−(25+18)=125−25−18=100−18=82
b) (−37)+(37−15)
Bỏ ngoặc:
(−37)+(37−15)=−37+37−15=0−15=−15
c) 250−(150−50)
250−(150−50)=250−150+50=100+50=150
🔢 4. Biểu thức có nhiều dấu ngoặc
Ví dụ 5: Bỏ nhiều dấu ngoặc
a) 50−[20−(8−3)]
Bước 1: Bỏ ngoặc tròn trong cùng
50−[20−(8−3)]=50−[20−8+3]
Bước 2: Tính trong ngoặc vuông
=50−[15]
Bước 3: Bỏ ngoặc vuông
=50−15=35
b) 100+[(−25)−(15−40)]
=100+[(−25)−15+40]
=100+[0]
=100
✏️ Luyện tập
Luyện tập
Câu 1 / 8
Dễ0 đã trả lời
Bỏ dấu ngoặc: 15+(−8+3)
🌍 Vận dụng
🌍 Vận dụng thực tế
📝 Bài toán 1: Một cửa hàng có 500 sản phẩm. Buổi sáng bán được 120 sản phẩm và nhập thêm 80 sản phẩm. Buổi chiều bán được 150 sản phẩm và nhập thêm 100 sản phẩm.
a) Viết biểu thức tính số sản phẩm còn lại.
b) Tính số sản phẩm còn lại.
Giải:
a) Biểu thức:
500−(120−80)−(150−100)
b) Tính:
=500−120+80−150+100
=(500+80+100)−(120+150)
=680−270=410 (sản phẩm)
📝 Bài toán 2: Nhiệt độ ban đầu là 20°C. Sau đó giảm 8°C rồi tăng 5°C. Tiếp theo giảm 12°C rồi tăng 10°C.
a) Viết biểu thức tính nhiệt độ cuối cùng.
b) Tính nhiệt độ cuối cùng.
Giải:
a) Biểu thức:
20−(8−5)−(12−10)
b) Tính:
=20−8+5−12+10
=(20+5+10)−(8+12)
=35−20=15°C
⭐ Ghi nhớ
Bỏ ngoặc với dấu +: Giữ nguyên dấu trong ngoặc
a+(b−c)=a+b−c
Bỏ ngoặc với dấu -: Đổi dấu trong ngoặc
a−(b−c)=a−b+c
Thêm ngoặc với dấu +: Giữ nguyên dấu
Thêm ngoặc với dấu -: Đổi dấu
Nhiều ngoặc: Bỏ từ trong ra ngoài
📝 Bài tập tự luận
Bài 1: Bỏ dấu ngoặc và tính:
a) 25+(15−8)
b) 40−(12+7)
c) (−18)+(−5+12)
d) 30−(20−15)
Bài 2: Bỏ dấu ngoặc và tính:
a) 100−(50−20)
b) (−25)+(15−30)
c) 75−(25+15)
d) (−40)−(−20+10)
Bài 3: Thêm dấu ngoặc với dấu "−" đằng trước:
a) 50−20+10
b) 35−15−8
c) (−25)+10−5
d) 100−40+15
Bài 4: Tính nhanh:
a) 250−(150−50)
b) (−75)+(75−25)
c) 180−(80+50)
d) (−120)−(−80+40)
Bài 5: Bỏ nhiều dấu ngoặc và tính:
a) 100−[50−(20−10)]
b) 80+[(−30)−(15−40)]
c) 150−[60+(25−15)]
d) (−50)+[30−(10+5)]
Bài 6 (Thực tế): Một tài khoản có 2000000 đồng. Tuần 1 chi 500000 đồng và thu 300000 đồng. Tuần 2 chi 400000 đồng và thu 600000 đồng.
a) Viết biểu thức tính số tiền còn lại (dùng dấu ngoặc).
b) Bỏ dấu ngoặc và tính số tiền còn lại.
c) Nếu tuần 3 chi 700000 đồng và thu 500000 đồng, tài khoản còn bao nhiêu?
📊 Đáp số
Bài 1: a) 32; b) 21; c) −11; d) 25
Bài 2: a) 70; b) −40; c) 35; d) −30
Bài 3: a) 50−(20−10); b) 35−(15+8); c) (−25)−(−10+5); d) 100−(40−15)
Bài 4: a) 150; b) −25; c) 50; d) −80
Bài 5: a) 60; b) 135; c) 80; d) −35
Bài 6: a) 2000000−(500000−300000)−(400000−600000); b) 2200000 đồng; c) 1800000 đồng