Lớp 6 · Chương IX: Dữ liệu và xác suất thực nghiệm

Bài 39: Bảng thống kê và biểu đồ tranh

🚀 Khởi động

🔷 Bảng thống kê và biểu đồ tranh

Để dễ hiểu dữ liệu, ta cần tổ chức chúng thành bảng hoặc vẽ thành biểu đồ!

📋
Bảng thống kê

Tổ chức dữ liệu

🎨
Biểu đồ tranh

Hình vẽ dữ liệu

🔍 Khám phá

📖 1. Bảng thống kê

Bảng thống kê là bảng dùng để tổ chức và trình bày dữ liệu một cách rõ ràng, dễ hiểu.

Ví dụ bảng thống kê:

Điều tra sở thích ăn trái cây của 35 học sinh lớp 6A:

Loại trái câySố học sinh
Cam8
Xoài12
Chuối5
Dâu tây10
Tổng cộng35

📖 2. Biểu đồ tranh

Biểu đồ tranh là biểu đồ dùng hình vẽ hoặc ký hiệu để biểu diễn dữ liệu.

Mỗi hình vẽ hoặc ký hiệu đại diện cho một số lượng nhất định.

Ví dụ biểu đồ tranh:

Biểu đồ tranh về sở thích ăn trái cây (mỗi ★ = 2 học sinh):

Cam: ★ ★ ★ ★ (8 học sinh)

Xoài: ★ ★ ★ ★ ★ ★ (12 học sinh)

Chuối: ★ ★ ☆ (5 học sinh, ☆ = 1 học sinh)

Dâu tây: ★ ★ ★ ★ ★ (10 học sinh)

✏️ Luyện tập
Câu 1 / 2
Dễ0 đã trả lời

Bảng thống kê dùng để làm gì?

🌍 Vận dụng

🌍 Vận dụng thực tế

📝 Bài toán 1: Điều tra sở thích thể thao của 40 học sinh lớp 6:

Bóng đá: 15, Bóng chuyền: 10, Cầu lông: 8, Bơi lội: 7

a) Lập bảng thống kê

b) Vẽ biểu đồ tranh (mỗi ⚽ = 5 học sinh)

📝 Bài tập tự luận

Bài 1: Điều tra sở thích môn học của 40 học sinh lớp 6B, kết quả như sau:

Toán: 12 học sinh, Văn: 10 học sinh, Anh: 8 học sinh, Khoa học: 6 học sinh, Thể dục: 4 học sinh

a) Lập bảng thống kê

b) Vẽ biểu đồ tranh (mỗi ký hiệu 📚 = 2 học sinh)

c) Môn học nào được yêu thích nhất?

d) Môn học nào được yêu thích ít nhất?

Bài 2: Số lượng cây được trồng ở các lớp trong tuần lễ xanh:

Lớp 6A: 15 cây, Lớp 6B: 20 cây, Lớp 6C: 18 cây, Lớp 6D: 12 cây

a) Lập bảng thống kê

b) Vẽ biểu đồ tranh (mỗi ký hiệu 🌳 = 5 cây)

c) Lớp nào trồng nhiều cây nhất?

d) Tính tổng số cây đã trồng

Bài 3: Một cửa hàng bán trái cây trong một ngày:

Cam: 25 kg, Táo: 30 kg, Chuối: 20 kg, Xoài: 15 kg, Nho: 10 kg

a) Lập bảng thống kê

b) Vẽ biểu đồ tranh (mỗi ký hiệu 🍎 = 5 kg)

c) Loại trái cây nào bán chạy nhất?

d) Tính tổng khối lượng trái cây đã bán

Bài 4: Số lượng xe qua ngã tư trong 5 giờ:

Xe máy: 120, Ô tô: 80, Xe đạp: 40, Xe tải: 20

a) Lập bảng thống kê

b) Vẽ biểu đồ tranh (tự chọn ký hiệu và giá trị phù hợp)

c) Loại xe nào đi qua nhiều nhất?

d) Tính tổng số xe đã qua ngã tư

Bài 5: Em hãy tự thu thập dữ liệu về màu sắc yêu thích của 20 bạn trong lớp, sau đó:

a) Lập bảng thống kê

b) Vẽ biểu đồ tranh

c) Nhận xét về kết quả

📊 Đáp án chi tiết

Bài 1: Sở thích môn học

a) Bảng thống kê:

Môn họcSố học sinh
Toán12
Văn10
Anh8
Khoa học6
Thể dục4
Tổng40

b) Biểu đồ tranh (mỗi 📚 = 2 học sinh):

  • Toán: 📚 📚 📚 📚 📚 📚 (12 học sinh)
  • Văn: 📚 📚 📚 📚 📚 (10 học sinh)
  • Anh: 📚 📚 📚 📚 (8 học sinh)
  • Khoa học: 📚 📚 📚 (6 học sinh)
  • Thể dục: 📚 📚 (4 học sinh)

c) Môn học được yêu thích nhất: Toán (12 học sinh)

d) Môn học được yêu thích ít nhất: Thể dục (4 học sinh)


Bài 2: Số cây trồng trong tuần lễ xanh

a) Bảng thống kê:

LớpSố cây
6A15
6B20
6C18
6D12
Tổng65

b) Biểu đồ tranh (mỗi 🌳 = 5 cây):

  • Lớp 6A: 🌳 🌳 🌳 (15 cây)
  • Lớp 6B: 🌳 🌳 🌳 🌳 (20 cây)
  • Lớp 6C: 🌳 🌳 🌳 🌲 (18 cây, 🌲 = 3 cây)
  • Lớp 6D: 🌳 🌳 🌲 (12 cây, 🌲 = 2 cây)

c) Lớp trồng nhiều cây nhất: Lớp 6B (20 cây)

d) Tổng số cây đã trồng: 15 + 20 + 18 + 12 = 65 cây


Bài 3: Trái cây bán được

a) Bảng thống kê:

Loại trái câyKhối lượng (kg)
Cam25
Táo30
Chuối20
Xoài15
Nho10
Tổng100

b) Biểu đồ tranh (mỗi 🍎 = 5 kg):

  • Cam: 🍎 🍎 🍎 🍎 🍎 (25 kg)
  • Táo: 🍎 🍎 🍎 🍎 🍎 🍎 (30 kg)
  • Chuối: 🍎 🍎 🍎 🍎 (20 kg)
  • Xoài: 🍎 🍎 🍎 (15 kg)
  • Nho: 🍎 🍎 (10 kg)

c) Loại trái cây bán chạy nhất: Táo (30 kg)

d) Tổng khối lượng: 25 + 30 + 20 + 15 + 10 = 100 kg


Bài 4: Xe qua ngã tư

a) Bảng thống kê:

Loại xeSố lượng
Xe máy120
Ô tô80
Xe đạp40
Xe tải20
Tổng260

b) Biểu đồ tranh (mỗi 🚗 = 20 xe):

  • Xe máy: 🚗 🚗 🚗 🚗 🚗 🚗 (120 xe)
  • Ô tô: 🚗 🚗 🚗 🚗 (80 xe)
  • Xe đạp: 🚗 🚗 (40 xe)
  • Xe tải: 🚗 (20 xe)

c) Loại xe đi qua nhiều nhất: Xe máy (120 xe)

d) Tổng số xe: 120 + 80 + 40 + 20 = 260 xe


Bài 5: Màu sắc yêu thích (Ví dụ)

a) Bảng thống kê:

Màu sắcSố học sinh
Xanh7
Đỏ5
Vàng4
Hồng3
Tím1
Tổng20

b) Biểu đồ tranh (mỗi ⭐ = 1 học sinh):

  • Xanh: ⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐
  • Đỏ: ⭐⭐⭐⭐⭐
  • Vàng: ⭐⭐⭐⭐
  • Hồng: ⭐⭐⭐
  • Tím: ⭐

c) Nhận xét:

  • Màu xanh được yêu thích nhất (7 học sinh = 35%)
  • Màu tím được yêu thích ít nhất (1 học sinh = 5%)
  • Màu xanh và đỏ chiếm 60% tổng số học sinh
  • Các màu sáng (xanh, đỏ, vàng) được ưa chuộng hơn màu tối
  • Có sự chênh lệch rõ rệt giữa màu được yêu thích nhất và ít nhất
⭐ Ghi nhớ
  • Bảng thống kê: Tổ chức dữ liệu thành bảng với cột tiêu chí và cột số lượng
  • Biểu đồ tranh: Dùng hình vẽ/ký hiệu để biểu diễn dữ liệu
  • Ưu điểm: Dễ hiểu, trực quan, hấp dẫn