Lớp 6 · Chương IX: Dữ liệu và xác suất thực nghiệm

Bài 40: Biểu đồ cột

🚀 Khởi động

🔷 Biểu đồ cột — Cách biểu diễn dữ liệu hiệu quả

Biểu đồ cột giúp ta dễ dàng so sánh các giá trị dữ liệu!

📊
Biểu đồ cột

So sánh dữ liệu

📈
Trực quan

Dễ hiểu ngay

🔍 Khám phá

📖 1. Khái niệm biểu đồ cột

Biểu đồ cột là biểu đồ dùng các cột hình chữ nhật để biểu diễn dữ liệu.

Chiều cao của mỗi cột tương ứng với giá trị dữ liệu.

📖 2. Các thành phần của biểu đồ cột

  • Tiêu đề: Tên của biểu đồ
  • Trục ngang (Ox): Biểu diễn các tiêu chí, loại, danh mục
  • Trục dọc (Oy): Biểu diễn số lượng, tần số, giá trị
  • Các cột: Hình chữ nhật có chiều cao tương ứng với dữ liệu
  • Chú thích: Giải thích các ký hiệu (nếu có)

📖 3. Ví dụ biểu đồ cột

Ví dụ: Điều tra sở thích ăn trái cây của 35 học sinh:

Cam: 8, Xoài: 12, Chuối: 5, Dâu tây: 10

Loại trái câySố học sinh
Cam8
Xoài12
Chuối5
Dâu tây10

Từ bảng này, ta có thể vẽ biểu đồ cột với:

  • Trục ngang: Cam, Xoài, Chuối, Dâu tây
  • Trục dọc: Số học sinh (0 đến 12)
  • Các cột có chiều cao: 8, 12, 5, 10
✏️ Luyện tập
Câu 1 / 2
Dễ0 đã trả lời

Biểu đồ cột dùng để làm gì?

🌍 Vận dụng

🌍 Vận dụng thực tế

📝 Bài toán 1: Điều tra số lượng sách yêu thích của 30 học sinh:

Truyện tranh: 10, Tiểu thuyết: 8, Sách khoa học: 7, Sách lịch sử: 5

a) Lập bảng thống kê

b) Loại sách nào được yêu thích nhất?

c) Loại sách nào được yêu thích ít nhất?

📝 Bài tập tự luận

Bài 1: Điểm trung bình môn Toán của 5 học sinh:

An: 8,5 điểm, Bình: 7,0 điểm, Chi: 9,0 điểm, Dũng: 6,5 điểm, Hoa: 8,0 điểm

a) Lập bảng thống kê

b) Vẽ biểu đồ cột (trục dọc từ 0 đến 10)

c) Học sinh nào có điểm cao nhất?

d) Tính điểm trung bình của cả 5 học sinh

Bài 2: Doanh thu bán hàng của một cửa hàng trong 4 tháng (đơn vị: triệu đồng):

Tháng 1: 50, Tháng 2: 60, Tháng 3: 55, Tháng 4: 70

a) Lập bảng thống kê

b) Vẽ biểu đồ cột

c) Tháng nào có doanh thu cao nhất?

d) Tính tổng doanh thu 4 tháng

e) Tính doanh thu trung bình mỗi tháng

Bài 3: Số lượng sách mượn tại thư viện trong 5 ngày:

Thứ 2: 45 quyển, Thứ 3: 50 quyển, Thứ 4: 40 quyển, Thứ 5: 55 quyển, Thứ 6: 60 quyển

a) Lập bảng thống kê

b) Vẽ biểu đồ cột

c) Ngày nào có nhiều người mượn sách nhất?

d) Tính tổng số sách được mượn trong tuần

Bài 4: Chiều cao của 6 cây trong vườn (đơn vị: mét):

Cây 1: 2,5m, Cây 2: 3,0m, Cây 3: 2,8m, Cây 4: 3,5m, Cây 5: 2,2m, Cây 6: 3,2m

a) Lập bảng thống kê

b) Vẽ biểu đồ cột

c) Cây nào cao nhất? Cây nào thấp nhất?

d) Tính chiều cao trung bình của các cây

Bài 5: Số lượng học sinh tham gia các câu lạc bộ:

Toán: 25, Văn: 20, Anh: 30, Tin học: 15, Thể thao: 35

a) Lập bảng thống kê

b) Vẽ biểu đồ cột

c) Câu lạc bộ nào có nhiều học sinh nhất?

d) Tính tổng số học sinh tham gia các câu lạc bộ

e) Nếu mỗi học sinh chỉ tham gia 1 câu lạc bộ, có bao nhiêu học sinh tham gia?

📊 Đáp án chi tiết

Bài 1: Điểm trung bình môn Toán

a) Bảng thống kê:

Học sinhĐiểm
An8,5
Bình7,0
Chi9,0
Dũng6,5
Hoa8,0

b) Biểu đồ cột: (Vẽ biểu đồ với trục dọc từ 0 đến 10, mỗi học sinh là một cột)

c) Học sinh có điểm cao nhất: Chi (9,0 điểm)

d) Điểm trung bình: (8,5 + 7,0 + 9,0 + 6,5 + 8,0) ÷ 5 = 39 ÷ 5 = 7,8 điểm


Bài 2: Doanh thu bán hàng

a) Bảng thống kê:

ThángDoanh thu (triệu đồng)
Tháng 150
Tháng 260
Tháng 355
Tháng 470

b) Biểu đồ cột: (Vẽ biểu đồ với trục dọc từ 0 đến 80, mỗi tháng là một cột)

c) Tháng có doanh thu cao nhất: Tháng 4 (70 triệu đồng)

d) Tổng doanh thu: 50 + 60 + 55 + 70 = 235 triệu đồng

e) Doanh thu trung bình: 235 ÷ 4 = 58,75 triệu đồng/tháng


Bài 3: Sách mượn tại thư viện

a) Bảng thống kê:

NgàySố sách (quyển)
Thứ 245
Thứ 350
Thứ 440
Thứ 555
Thứ 660

b) Biểu đồ cột: (Vẽ biểu đồ với trục dọc từ 0 đến 70)

c) Ngày có nhiều người mượn sách nhất: Thứ 6 (60 quyển)

d) Tổng số sách: 45 + 50 + 40 + 55 + 60 = 250 quyển


Bài 4: Chiều cao các cây

a) Bảng thống kê:

CâyChiều cao (m)
Cây 12,5
Cây 23,0
Cây 32,8
Cây 43,5
Cây 52,2
Cây 63,2

b) Biểu đồ cột: (Vẽ biểu đồ với trục dọc từ 0 đến 4)

c)

  • Cây cao nhất: Cây 4 (3,5m)
  • Cây thấp nhất: Cây 5 (2,2m)

d) Chiều cao trung bình: (2,5 + 3,0 + 2,8 + 3,5 + 2,2 + 3,2) ÷ 6 = 17,2 ÷ 6 ≈ 2,87m


Bài 5: Câu lạc bộ

a) Bảng thống kê:

Câu lạc bộSố học sinh
Toán25
Văn20
Anh30
Tin học15
Thể thao35

b) Biểu đồ cột: (Vẽ biểu đồ với trục dọc từ 0 đến 40)

c) Câu lạc bộ có nhiều học sinh nhất: Thể thao (35 học sinh)

d) Tổng số học sinh tham gia: 25 + 20 + 30 + 15 + 35 = 125 lượt tham gia

e) Nếu mỗi học sinh chỉ tham gia 1 câu lạc bộ: 125 học sinh

⭐ Ghi nhớ
  • Biểu đồ cột: Dùng các cột hình chữ nhật để biểu diễn dữ liệu
  • Thành phần: Tiêu đề, trục ngang, trục dọc, các cột, chú thích
  • Ưu điểm: Dễ so sánh, trực quan, chính xác