Bài 15: Quy tắc dấu ngoặc
🔓 Quy tắc dấu ngoặc — Đơn giản hóa biểu thức
Quy tắc dấu ngoặc giúp bỏ ngoặc và tính toán nhanh hơn!
Giữ nguyên dấu trong ngoặc
Đổi dấu trong ngoặc
📖 1. Quy tắc bỏ dấu ngoặc
Quy tắc 1: Khi bỏ dấu ngoặc có dấu "" đằng trước, ta giữ nguyên dấu của các số hạng trong ngoặc.
Quy tắc 2: Khi bỏ dấu ngoặc có dấu "" đằng trước, ta đổi dấu tất cả các số hạng trong ngoặc.
Ví dụ 1: Bỏ dấu ngoặc với dấu "" trước ngoặc
a)
Trước ngoặc là dấu "" nên giữ nguyên dấu:
b)
Ví dụ 2: Bỏ dấu ngoặc với dấu "" trước ngoặc
a)
Trước ngoặc là dấu "" nên đổi dấu:
b)
c)
📊 Bảng tóm tắt quy tắc
| Dấu trước ngoặc | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giữ nguyên dấu | ||
| Đổi dấu |
📖 2. Quy tắc thêm dấu ngoặc
Quy tắc 1: Khi thêm dấu ngoặc có dấu "" đằng trước, ta giữ nguyên dấu của các số hạng trong ngoặc.
Quy tắc 2: Khi thêm dấu ngoặc có dấu "" đằng trước, ta đổi dấu tất cả các số hạng trong ngoặc.
Ví dụ 3: Thêm dấu ngoặc
a) Thêm dấu ngoặc vào với dấu "" đằng trước
Đổi dấu trong ngoặc:
Kiểm tra: ✓
b) Thêm dấu ngoặc vào với dấu "" đằng trước
Giữ nguyên dấu:
Kiểm tra: ✓
⚡ 3. Ứng dụng tính nhanh
Ví dụ 4: Tính nhanh bằng quy tắc dấu ngoặc
a)
Cách 1: Tính trong ngoặc trước
Cách 2: Bỏ ngoặc
b)
Bỏ ngoặc:
c)
🔢 4. Biểu thức có nhiều dấu ngoặc
Ví dụ 5: Bỏ nhiều dấu ngoặc
a)
Bước 1: Bỏ ngoặc tròn trong cùng
Bước 2: Tính trong ngoặc vuông
Bước 3: Bỏ ngoặc vuông
b)
Luyện tập
Bỏ dấu ngoặc:
🌍 Vận dụng thực tế
📝 Bài toán 1: Một cửa hàng có sản phẩm. Buổi sáng bán được sản phẩm và nhập thêm sản phẩm. Buổi chiều bán được sản phẩm và nhập thêm sản phẩm.
a) Viết biểu thức tính số sản phẩm còn lại.
b) Tính số sản phẩm còn lại.
Giải:
a) Biểu thức:
b) Tính:
(sản phẩm)
📝 Bài toán 2: Nhiệt độ ban đầu là . Sau đó giảm rồi tăng . Tiếp theo giảm rồi tăng .
a) Viết biểu thức tính nhiệt độ cuối cùng.
b) Tính nhiệt độ cuối cùng.
Giải:
a) Biểu thức:
b) Tính:
- Bỏ ngoặc với dấu +: Giữ nguyên dấu trong ngoặc
- Bỏ ngoặc với dấu -: Đổi dấu trong ngoặc
- Thêm ngoặc với dấu +: Giữ nguyên dấu
- Thêm ngoặc với dấu -: Đổi dấu
- Nhiều ngoặc: Bỏ từ trong ra ngoài
📝 Bài tập tự luận
Bài 1: Bỏ dấu ngoặc và tính:
a)
b)
c)
d)
Bài 2: Bỏ dấu ngoặc và tính:
a)
b)
c)
d)
Bài 3: Thêm dấu ngoặc với dấu "" đằng trước:
a)
b)
c)
d)
Bài 4: Tính nhanh:
a)
b)
c)
d)
Bài 5: Bỏ nhiều dấu ngoặc và tính:
a)
b)
c)
d)
Bài 6 (Thực tế): Một tài khoản có đồng. Tuần 1 chi đồng và thu đồng. Tuần 2 chi đồng và thu đồng.
a) Viết biểu thức tính số tiền còn lại (dùng dấu ngoặc).
b) Bỏ dấu ngoặc và tính số tiền còn lại.
c) Nếu tuần 3 chi đồng và thu đồng, tài khoản còn bao nhiêu?
📊 Đáp số
Bài 1: a) ; b) ; c) ; d)
Bài 2: a) ; b) ; c) ; d)
Bài 3: a) ; b) ; c) ; d)
Bài 4: a) ; b) ; c) ; d)
Bài 5: a) ; b) ; c) ; d)
Bài 6: a) ; b) đồng; c) đồng