Lớp 7 · Chương I: Số hữu tỉ

Bài 3: Lũy thừa với số mũ tự nhiên của một số hữu tỉ

🚀 Khởi động

🎯 Lũy thừa — Phép toán mạnh mẽ

Lũy thừa giúp viết gọn các phép nhân lặp lại và tính toán nhanh hơn!

📐
Lũy thừa bậc 2

📊
Lũy thừa bậc 3

🔢
Lũy thừa bậc n

🔍 Khám phá

📖 1. Khái niệm lũy thừa

Định nghĩa: Lũy thừa bậc của số hữu tỉ là tích của thừa số :

Trong đó:

  • gọi là cơ số
  • gọi là số mũ (với )
  • đọc là ”” hoặc ” lũy thừa

Ví dụ 1:

Quy ước đặc biệt:

  • (lũy thừa bậc 1 bằng chính số đó)
  • (với )

⚡ 2. Tính chất của lũy thừa

Các công thức cơ bản:

  1. Nhân hai lũy thừa cùng cơ số:

  2. Chia hai lũy thừa cùng cơ số:

  3. Lũy thừa của lũy thừa:

  4. Lũy thừa của một tích:

  5. Lũy thừa của một thương:

Ví dụ 2: Áp dụng tính chất

a)

b)

c)

d)

e)

➖ 3. Lũy thừa của số âm

Quy tắc quan trọng:

  • Nếu số mũ chẵn: (kết quả dương)
  • Nếu số mũ lẻ: (kết quả âm)

Ví dụ 3:

a) (số mũ chẵn → kết quả dương)

b) (số mũ lẻ → kết quả âm)

c) (số mũ chẵn → kết quả dương)

d) (số mũ lẻ → kết quả âm)

⚖️ 4. So sánh các lũy thừa

Quy tắc so sánh:

  1. Cùng cơ số (cơ số > 1): Số mũ lớn hơn thì lũy thừa lớn hơn

    • Ví dụ:
  2. Cùng số mũ: So sánh cơ số

    • Ví dụ:
  3. Khác cơ số và số mũ: Tính giá trị rồi so sánh

    • Ví dụ: , nên

Ví dụ 4: So sánh

a) : Vì nên

b) : , nên

c) : Vì nên

🔬 5. Ứng dụng của lũy thừa

Ví dụ 5: Tính nhanh

a) (dùng trong tin học: 1 KB ≈ bytes)

b) (1 triệu)

c) (1 tỷ)

Ví dụ 6: Viết gọn

a)

b)

c)

✏️ Luyện tập
Câu 1 / 6
Dễ0 đã trả lời

Kết quả của (23)3\left(\dfrac{2}{3}\right)^3 là:

🌍 Vận dụng

🌍 Vận dụng thực tế

📝 Bài toán: Một vi khuẩn phân chia thành 2 con sau mỗi giờ. Ban đầu có 1 con vi khuẩn.

a) Sau 1 giờ có bao nhiêu con vi khuẩn?

b) Sau 2 giờ có bao nhiêu con vi khuẩn?

c) Sau giờ có bao nhiêu con vi khuẩn?

d) Sau 10 giờ có bao nhiêu con vi khuẩn?

Giải:

a) Sau 1 giờ: con

b) Sau 2 giờ: con

c) Sau giờ: con

d) Sau 10 giờ: con

⭐ Ghi nhớ
  • Lũy thừa: ( thừa số)
  • Nhân:
  • Chia: (với , )
  • Lũy thừa của lũy thừa:
  • Lũy thừa của tích:
  • Lũy thừa của thương:
  • Số âm: Số mũ chẵn → dương, số mũ lẻ → âm
  • Quy ước: , (với )

📝 Bài tập tự luận

Bài 1: Tính giá trị của các lũy thừa sau:

a)     b)     c)     d)

Bài 2: Viết dưới dạng lũy thừa:

a)     b)     c)     d)

Bài 3: Thực hiện phép tính:

a)     b)     c)     d)

Bài 4: Tính nhanh:

a)

b)

c)

d) (Gợi ý: )

Bài 5: So sánh:

a)

b)

c)

d)

Bài 6: Tìm , biết:

a)

b)

c)

d)

Bài 7 (Thực tế): Một tờ giấy có độ dày mm. Gấp đôi tờ giấy lần thì độ dày là mm.

a) Gấp đôi 5 lần thì độ dày là bao nhiêu?

b) Gấp đôi 10 lần thì độ dày là bao nhiêu cm?

📊 Đáp số

Bài 1: a) ; b) ; c) ; d)

Bài 2: a) hoặc ; b) ; c) hoặc ; d)

Bài 3: a) ; b) ; c) ; d)

Bài 4: a) ; b) ; c) ; d)

Bài 5: a) ; b) ; c) ; d)

Bài 6: a) ; b) ; c) ; d)

Bài 7: a) mm; b) mm cm