Lớp 7 · Chương IX: Quan hệ giữa các yếu tố trong tam giác

Bài 34: Sự đồng quy của ba trung tuyến, ba đường phân giác

🚀 Khởi động

🎯 Đường đồng quy

G
Trọng tâm

Ba trung tuyến

I
Tâm nội tiếp

Ba phân giác

🔍 Khám phá

📖 1. Đường trung tuyến và trọng tâm

Đường trung tuyến của tam giác là đoạn thẳng nối từ một đỉnh đến trung điểm của cạnh đối diện.

Mỗi tam giác có ba đường trung tuyến.

Định lí: Ba đường trung tuyến của một tam giác cùng đi qua một điểm. Điểm đó gọi là trọng tâm của tam giác.

Trọng tâm chia mỗi đường trung tuyến thành hai phần theo tỉ lệ 2:12:1 kể từ đỉnh.

AG=23AMAG = \frac{2}{3}AM, GM=13AMGM = \frac{1}{3}AM

MNPGABCAG = 2GM

Ví dụ 1: Tam giác ABCABC có trọng tâm GG, trung tuyến AM=15AM = 15 cm. Tính AGAGGMGM.

AG=23AM=2315=10AG = \frac{2}{3}AM = \frac{2}{3} \cdot 15 = 10 cm

GM=13AM=1315=5GM = \frac{1}{3}AM = \frac{1}{3} \cdot 15 = 5 cm

Hoặc: GM=AMAG=1510=5GM = AM - AG = 15 - 10 = 5 cm

📖 2. Đường phân giác và tâm đường tròn nội tiếp

Đường phân giác của tam giác là đoạn thẳng nối từ một đỉnh đến cạnh đối diện và chia góc tại đỉnh đó thành hai góc bằng nhau.

Định lí: Ba đường phân giác của một tam giác cùng đi qua một điểm. Điểm đó gọi là tâm đường tròn nội tiếp tam giác.

Tâm đường tròn nội tiếp cách đều ba cạnh của tam giác.

IABCI cách đều ba cạnh

Ví dụ 2: Tam giác ABCABC có tâm đường tròn nội tiếp II. Biết BAC^=80\widehat{BAC} = 80^\circ. Tính BAI^\widehat{BAI}.

AIAI là phân giác của BAC^\widehat{BAC}

BAI^=12BAC^=1280=40\widehat{BAI} = \frac{1}{2}\widehat{BAC} = \frac{1}{2} \cdot 80^\circ = 40^\circ

📖 3. Tính chất

Tính chất trọng tâm:

  • Trọng tâm luôn nằm trong tam giác
  • AG:GM=2:1AG:GM = 2:1
  • AG=2GMAG = 2GM
  • AG=23AMAG = \frac{2}{3}AM

Tính chất tâm đường tròn nội tiếp:

  • Tâm nội tiếp luôn nằm trong tam giác
  • Cách đều ba cạnh của tam giác
  • Là tâm đường tròn tiếp xúc với ba cạnh
✏️ Luyện tập
Câu 1 / 6
Dễ0 đã trả lời

Ba đường trung tuyến của tam giác:

🌍 Vận dụng

🌍 Vận dụng

Bài toán: Một tấm ván hình tam giác cần tìm điểm treo để cân bằng. Biết ba cạnh có độ dài 66 cm, 88 cm, 1010 cm.

a) Điểm treo nên đặt ở đâu?

b) Nếu trung tuyến từ đỉnh góc vuông dài 55 cm, tính khoảng cách từ điểm treo đến đỉnh góc vuông.

Giải:

a) Điểm treo là trọng tâm GG của tam giác.

b) Khoảng cách từ GG đến đỉnh góc vuông:

AG=235=1033.33AG = \frac{2}{3} \cdot 5 = \frac{10}{3} \approx 3.33 cm

⭐ Ghi nhớ
  • Ba trung tuyến đồng quy tại trọng tâm GG
  • Trọng tâm: AG=2GMAG = 2GM, AG=23AMAG = \frac{2}{3}AM
  • Ba phân giác đồng quy tại tâm nội tiếp II
  • Tâm nội tiếp: cách đều ba cạnh
  • Cả hai điểm đều nằm trong tam giác

📝 Bài tập tự luận

Bài 1: Tam giác ABCABC có trọng tâm GG, trung tuyến AM=18AM = 18 cm. Tính AGAGGMGM.

Bài 2: Tam giác ABCABC có trọng tâm GG. Biết GM=4GM = 4 cm (MM là trung điểm BCBC). Tính AGAGAMAM.

Bài 3: Tam giác ABCABCA^=70\widehat{A} = 70^\circ, B^=60\widehat{B} = 60^\circ, C^=50\widehat{C} = 50^\circ. Tâm đường tròn nội tiếp là II. Tính các góc BAI^\widehat{BAI}, ABI^\widehat{ABI}, BCI^\widehat{BCI}.

Bài 4: Chứng minh: Trong tam giác đều, trọng tâm trùng với tâm đường tròn nội tiếp.

Bài 5: Tam giác ABCABCAB=6AB = 6 cm, AC=8AC = 8 cm, BC=10BC = 10 cm. Tính độ dài trung tuyến AMAM.

📊 Đáp số

Bài 1: AG=12AG = 12 cm, GM=6GM = 6 cm

Bài 2: AG=8AG = 8 cm, AM=12AM = 12 cm

Bài 3: BAI^=35\widehat{BAI} = 35^\circ, ABI^=30\widehat{ABI} = 30^\circ, BCI^=25\widehat{BCI} = 25^\circ

Bài 4: Do tính đối xứng của tam giác đều

Bài 5: AM=5AM = 5 cm (trung tuyến ứng với cạnh huyền)