Lớp 7 · Chương V: Thu thập và biểu diễn dữ liệu

Ôn tập chương 5 - Toán 7

🚀 Khởi động

🎯 Ôn tập chương 5 — Thu thập và biểu diễn dữ liệu

Chương 5 giới thiệu cách thu thập, tổ chức và biểu diễn dữ liệu. Hãy cùng ôn tập lại toàn bộ kiến thức!

📊
Dữ liệu

Thu thập, tổ chức

📈
Biểu đồ

Hình quạt, đoạn thẳng

🔢
Thống kê

Trung bình, trung vị, mốt

🔍 Khám phá

📖 I. LÝ THUYẾT

1. Dữ liệu

Định nghĩa: Dữ liệu là thông tin được thu thập từ các cuộc điều tra, thí nghiệm hoặc quan sát.

Cách thu thập dữ liệu:

  • Điều tra trực tiếp
  • Điều tra gián tiếp
  • Thí nghiệm
  • Quan sát

2. Tần số và tần số tương đối

Tần số: Số lần một giá trị xuất hiện trong dữ liệu.

Tần số tương đối: Taˆˋn soˆˊ tương đoˆˊi=Taˆˋn soˆˊTổng soˆˊ dữ liệu\text{Tần số tương đối} = \frac{\text{Tần số}}{\text{Tổng số dữ liệu}}

Bảng tần số: Bảng tổng hợp số lần xuất hiện của mỗi giá trị.

3. Trung bình cộng

Định nghĩa: Trung bình cộng của dữ liệu là:

xˉ=x1+x2+...+xnn\bar{x} = \frac{x_1 + x_2 + ... + x_n}{n}

(với x1,x2,...,xnx_1, x_2, ..., x_n là các giá trị dữ liệu, nn là số lượng giá trị)

4. Số trung vị

Định nghĩa: Số trung vị là giá trị ở giữa khi sắp xếp dữ liệu theo thứ tự tăng dần (hoặc giảm dần).

Cách tìm:

  • Nếu số lượng dữ liệu là lẻ: Trung vị là giá trị ở giữa
  • Nếu số lượng dữ liệu là chẵn: Trung vị là trung bình cộng của hai giá trị ở giữa

5. Mốt

Định nghĩa: Mốt là giá trị xuất hiện nhiều nhất trong dữ liệu.

Lưu ý: Một dữ liệu có thể có một mốt, nhiều mốt hoặc không có mốt.

6. Biểu đồ hình quạt tròn

Định nghĩa: Biểu đồ hình quạt tròn biểu diễn tỉ lệ phần trăm của các thành phần trong một tổng thể.

Cách vẽ:

  • Tính tỉ lệ phần trăm của mỗi thành phần
  • Tính góc ở tâm: Góc = Tỉ lệ % × 360°
  • Vẽ các hình quạt tương ứng

7. Biểu đồ đoạn thẳng

Định nghĩa: Biểu đồ đoạn thẳng biểu diễn sự thay đổi của dữ liệu theo thời gian.

Cách vẽ:

  • Vẽ hai trục: trục hoành (thời gian), trục tung (giá trị)
  • Đánh dấu các điểm tương ứng
  • Nối các điểm bằng các đoạn thẳng

8. Biểu đồ cột

Định nghĩa: Biểu đồ cột dùng để so sánh các giá trị khác nhau.

Cách vẽ:

  • Vẽ hai trục: trục hoành (các danh mục), trục tung (giá trị)
  • Vẽ các cột hình chữ nhật tương ứng với mỗi giá trị
✏️ Luyện tập

📝 II. LUYỆN TẬP - TRẮC NGHIỆM

Câu 1 / 10
Dễ0 đã trả lời

Dữ liệu là:

🌍 Vận dụng

🌍 III. BÀI TẬP TỰ LUẬN

Bài 1: Tần số và tần số tương đối

Cho dữ liệu: 1, 2, 2, 3, 3, 3, 4, 4, 4, 4

a) Lập bảng tần số

b) Tính tần số tương đối của mỗi giá trị

📊 Xem lời giải

Lời giải:

a) Bảng tần số:

Giá trị1234
Tần số1234

b) Tần số tương đối:

  • Giá trị 1: 110=0.1=10%\frac{1}{10} = 0.1 = 10\%
  • Giá trị 2: 210=0.2=20%\frac{2}{10} = 0.2 = 20\%
  • Giá trị 3: 310=0.3=30%\frac{3}{10} = 0.3 = 30\%
  • Giá trị 4: 410=0.4=40%\frac{4}{10} = 0.4 = 40\%

Bài 2: Trung bình cộng

Tính trung bình cộng của dữ liệu: 5, 7, 8, 9, 10, 11

📊 Xem lời giải

Lời giải:

xˉ=5+7+8+9+10+116=506=2538.33\bar{x} = \frac{5 + 7 + 8 + 9 + 10 + 11}{6} = \frac{50}{6} = \frac{25}{3} \approx 8.33


Bài 3: Số trung vị

Tìm số trung vị của dữ liệu:

a) 3, 5, 7, 9, 11

b) 2, 4, 6, 8, 10, 12

📊 Xem lời giải

Lời giải:

a) Số lượng dữ liệu là 5 (lẻ), nên trung vị là giá trị ở giữa: 7

b) Số lượng dữ liệu là 6 (chẵn), nên trung vị là trung bình cộng của hai giá trị ở giữa:

Trung vị = 6+82=7\frac{6 + 8}{2} = 7


Bài 4: Mốt

Tìm mốt của dữ liệu: 1, 2, 2, 3, 3, 3, 4, 4, 4, 4, 5

📊 Xem lời giải

Lời giải:

Đếm tần số:

  • 1 xuất hiện 1 lần
  • 2 xuất hiện 2 lần
  • 3 xuất hiện 3 lần
  • 4 xuất hiện 4 lần
  • 5 xuất hiện 1 lần

Mốt là 4 (xuất hiện nhiều nhất, 4 lần)


Bài 5: Biểu đồ hình quạt

Một lớp học có 40 học sinh. Số học sinh yêu thích các môn học:

  • Toán: 10 học sinh
  • Văn: 8 học sinh
  • Anh: 12 học sinh
  • Khoa học: 10 học sinh

a) Tính tỉ lệ phần trăm của mỗi môn

b) Tính góc ở tâm của mỗi hình quạt

📊 Xem lời giải

Lời giải:

a) Tỉ lệ phần trăm:

  • Toán: 1040×100%=25%\frac{10}{40} \times 100\% = 25\%
  • Văn: 840×100%=20%\frac{8}{40} \times 100\% = 20\%
  • Anh: 1240×100%=30%\frac{12}{40} \times 100\% = 30\%
  • Khoa học: 1040×100%=25%\frac{10}{40} \times 100\% = 25\%

b) Góc ở tâm:

  • Toán: 25%×360°=90°25\% \times 360° = 90°
  • Văn: 20%×360°=72°20\% \times 360° = 72°
  • Anh: 30%×360°=108°30\% \times 360° = 108°
  • Khoa học: 25%×360°=90°25\% \times 360° = 90°

Bài 6: Bài toán kết hợp

Cho dữ liệu điểm kiểm tra của 10 học sinh: 6, 7, 7, 8, 8, 8, 9, 9, 9, 10

a) Tính trung bình cộng

b) Tìm số trung vị

c) Tìm mốt

d) Lập bảng tần số

📊 Xem lời giải

Lời giải:

a) xˉ=6+7+7+8+8+8+9+9+9+1010=8110=8.1\bar{x} = \frac{6 + 7 + 7 + 8 + 8 + 8 + 9 + 9 + 9 + 10}{10} = \frac{81}{10} = 8.1

b) Trung vị = 8+82=8\frac{8 + 8}{2} = 8

c) Mốt = 8 và 9 (cùng xuất hiện 3 lần)

d) Bảng tần số:

Điểm678910
Tần số12331

Bài 7: Bài toán thực tế

Một cửa hàng bán quần áo có doanh thu hàng tháng (triệu đồng): Tháng 1: 50, Tháng 2: 55, Tháng 3: 60, Tháng 4: 65, Tháng 5: 70

a) Tính doanh thu trung bình

b) Vẽ biểu đồ đoạn thẳng

c) Nhận xét về xu hướng doanh thu

📊 Xem lời giải

Lời giải:

a) Doanh thu trung bình = 50+55+60+65+705=3005=60\frac{50 + 55 + 60 + 65 + 70}{5} = \frac{300}{5} = 60 (triệu đồng)

b) Biểu đồ đoạn thẳng: Vẽ các điểm (1, 50), (2, 55), (3, 60), (4, 65), (5, 70) và nối chúng

c) Doanh thu tăng đều đặn mỗi tháng 5 triệu đồng


Bài 8: Bài toán kết hợp

Một trường học có 200 học sinh. Số học sinh theo các khối:

  • Khối 6: 50 học sinh
  • Khối 7: 60 học sinh
  • Khối 8: 55 học sinh
  • Khối 9: 35 học sinh

a) Tính tỉ lệ phần trăm của mỗi khối

b) Tính góc ở tâm của mỗi hình quạt

c) Vẽ biểu đồ hình quạt

📊 Xem lời giải

Lời giải:

a) Tỉ lệ phần trăm:

  • Khối 6: 50200×100%=25%\frac{50}{200} \times 100\% = 25\%
  • Khối 7: 60200×100%=30%\frac{60}{200} \times 100\% = 30\%
  • Khối 8: 55200×100%=27.5%\frac{55}{200} \times 100\% = 27.5\%
  • Khối 9: 35200×100%=17.5%\frac{35}{200} \times 100\% = 17.5\%

b) Góc ở tâm:

  • Khối 6: 25%×360°=90°25\% \times 360° = 90°
  • Khối 7: 30%×360°=108°30\% \times 360° = 108°
  • Khối 8: 27.5%×360°=99°27.5\% \times 360° = 99°
  • Khối 9: 17.5%×360°=63°17.5\% \times 360° = 63°

c) Vẽ biểu đồ hình quạt với các góc tương ứng


Bài 9: Bài toán nâng cao (Câu lớn)

Một lớp học có 30 học sinh. Điểm kiểm tra Toán của các học sinh: 6, 7, 7, 8, 8, 8, 8, 9, 9, 9, 9, 9, 10, 10, 10, 10, 10, 10, 5, 5, 6, 6, 7, 8, 9, 9, 10, 10, 8, 7

a) Lập bảng tần số

b) Tính trung bình cộng

c) Tìm số trung vị

d) Tìm mốt

e) Tính tỉ lệ phần trăm học sinh đạt điểm 8 trở lên

📊 Xem lời giải

Lời giải:

a) Bảng tần số:

Điểm5678910
Tần số235668

b) xˉ=5×2+6×3+7×5+8×6+9×6+10×830=24030=8\bar{x} = \frac{5 \times 2 + 6 \times 3 + 7 \times 5 + 8 \times 6 + 9 \times 6 + 10 \times 8}{30} = \frac{240}{30} = 8

c) Trung vị = 8+82=8\frac{8 + 8}{2} = 8

d) Mốt = 10 (xuất hiện 8 lần)

e) Học sinh đạt 8 trở lên: 6+6+8=206 + 6 + 8 = 20 học sinh

Tỉ lệ: 2030×100%=66.67%\frac{20}{30} \times 100\% = 66.67\%


Bài 10: Bài toán nâng cao (Câu lớn)

Một công ty bán hàng có doanh thu (triệu đồng) trong 12 tháng: 100, 110, 120, 130, 140, 150, 160, 170, 180, 190, 200, 210

a) Tính doanh thu trung bình

b) Tìm số trung vị

c) Tính tỉ lệ phần trăm tăng trưởng từ tháng 1 đến tháng 12

d) Vẽ biểu đồ đoạn thẳng

e) Dự đoán doanh thu tháng 13

📊 Xem lời giải

Lời giải:

a) Doanh thu trung bình = 100+110+...+21012=180012=150\frac{100 + 110 + ... + 210}{12} = \frac{1800}{12} = 150 (triệu đồng)

b) Trung vị = 150+1602=155\frac{150 + 160}{2} = 155 (triệu đồng)

c) Tỉ lệ tăng trưởng = 210100100×100%=110%\frac{210 - 100}{100} \times 100\% = 110\%

d) Vẽ biểu đồ đoạn thẳng với các điểm (1, 100), (2, 110), …, (12, 210)

e) Doanh thu tăng 10 triệu đồng mỗi tháng, nên tháng 13 dự đoán: 210+10=220210 + 10 = 220 (triệu đồng)

⭐ Ghi nhớ

💡 Những điều cần ghi nhớ

  • Dữ liệu: Thông tin được thu thập từ điều tra, thí nghiệm
  • Tần số: Số lần giá trị xuất hiện
  • Tần số tương đối: Taˆˋn soˆˊTổng soˆˊ dữ liệu\frac{\text{Tần số}}{\text{Tổng số dữ liệu}}
  • Trung bình cộng: xˉ=Tổng caˊc giaˊ trịSoˆˊ lượng giaˊ trị\bar{x} = \frac{\text{Tổng các giá trị}}{\text{Số lượng giá trị}}
  • Số trung vị: Giá trị ở giữa khi sắp xếp theo thứ tự
  • Mốt: Giá trị xuất hiện nhiều nhất
  • Biểu đồ hình quạt: Biểu diễn tỉ lệ phần trăm
  • Biểu đồ đoạn thẳng: Biểu diễn sự thay đổi theo thời gian
  • Góc ở tâm: Tỉ lệ % × 360°