Lớp 8 · Chương 3: Tứ giác

Bài 11: Hình thang cân

🚀 Khởi động

🏛️ Hình thang cân — Đối xứng đẹp

Hình thang cân có tính đối xứng đặc biệt, xuất hiện nhiều trong kiến trúc!

🏛️
Mái nhà

Hình thang cân đối xứng

🌉
Cầu

Trụ cầu hình thang cân

🪟
Cửa sổ

Thiết kế đối xứng

🔍 Khám phá

📖 1. Ôn tập: Hình thang

Định nghĩa: Hình thang là tứ giác có hai cạnh đối song song.

Hai cạnh song song gọi là hai đáy, hai cạnh còn lại gọi là hai cạnh bên.

Hình minh họa hình thang:

ABCDĐáy nhỏ ABĐáy lớn DC

📖 2. Định nghĩa hình thang cân

Định nghĩa: Hình thang cân là hình thang có hai góc kề một đáy bằng nhau.

Hình minh họa hình thang cân:

ABCD

Trong hình thang cân ABCDABCD (ABCDAB \parallel CD):

  • A^=B^\hat{A} = \hat{B} (hai góc kề đáy nhỏ)
  • D^=C^\hat{D} = \hat{C} (hai góc kề đáy lớn)

🔑 3. Tính chất hình thang cân

Định lý: Trong hình thang cân:

  1. Hai cạnh bên bằng nhau
  2. Hai đường chéo bằng nhau

Chứng minh:

Xét hình thang cân ABCDABCDABCDAB \parallel CD, A^=B^\hat{A} = \hat{B}.

Kẻ AHCDAH \perp CD, BKCDBK \perp CD.

Trong hai tam giác vuông AHDAHDBKCBKC:

  • AH=BKAH = BK (cùng chiều cao)
  • D^=C^\hat{D} = \hat{C} (hình thang cân)

AHD=BKC\Rightarrow \triangle AHD = \triangle BKC (cạnh huyền - góc nhọn)

AD=BC\Rightarrow AD = BC (hai cạnh tương ứng)

Tính chất tổng hợp:

  1. AD=BCAD = BC (hai cạnh bên bằng nhau)
  2. AC=BDAC = BD (hai đường chéo bằng nhau)
  3. A^=B^\hat{A} = \hat{B}D^=C^\hat{D} = \hat{C}
  4. A^+D^=180°\hat{A} + \hat{D} = 180° (hai góc kề cạnh bên bù nhau)

✓ 4. Dấu hiệu nhận biết

Dấu hiệu nhận biết hình thang cân:

  1. Hình thang có hai góc kề một đáy bằng nhau
  2. Hình thang có hai cạnh bên bằng nhau
  3. Hình thang có hai đường chéo bằng nhau

Ví dụ: Hình thang ABCDABCDABCDAB \parallel CD, AC=BDAC = BD. Chứng minh ABCDABCD là hình thang cân.

AC=BDAC = BD (hai đường chéo bằng nhau)

ABCD\Rightarrow ABCD là hình thang cân (dấu hiệu 3)

📐 5. Công thức

Chu vi: P=AB+BC+CD+DA=AB+CD+2BCP = AB + BC + CD + DA = AB + CD + 2 \cdot BC

(vì AD=BCAD = BC)

Diện tích: S=(AB+CD)h2S = \frac{(AB + CD) \cdot h}{2}

(với hh là chiều cao)

✏️ Luyện tập
Câu 1 / 8
Trung bình0 đã trả lời

Hình thang cân là hình thang có:

🌍 Vận dụng

🌍 Vận dụng thực tế

📝 Bài toán: Một mái nhà hình thang cân có đáy nhỏ 88 m, đáy lớn 1212 m, cạnh bên 55 m.

a) Tính chu vi mái nhà.

b) Nếu chiều cao 44 m, tính diện tích.

Giải:

a) Chu vi =8+12+5+5=30= 8 + 12 + 5 + 5 = 30 m

b) Diện tích =(8+12)×42=40= \frac{(8 + 12) \times 4}{2} = 40

⭐ Ghi nhớ
  • Định nghĩa: hai góc kề một đáy bằng nhau
  • Tính chất: hai cạnh bên bằng nhau, hai đường chéo bằng nhau
  • Dấu hiệu: 3 cách nhận biết
  • Chu vi: P=a+b+2cP = a + b + 2c
  • Diện tích: S=(a+b)h2S = \frac{(a + b)h}{2}

📝 Bài tập tự luận

Bài 1: Cho hình thang cân ABCDABCD (ABCDAB \parallel CD) có A^=70°\hat{A} = 70°.

a) Tính B^\hat{B}, C^\hat{C}, D^\hat{D}.

b) Chứng minh AD=BCAD = BC.

c) Chứng minh AC=BDAC = BD.

d) Tính tổng A^+D^\hat{A} + \hat{D}.

Bài 2: Cho hình thang ABCDABCD (ABCDAB \parallel CD) có AC=BDAC = BD.

a) Chứng minh ABCDABCD là hình thang cân.

b) Biết C^=80°\hat{C} = 80°, tính các góc còn lại.

c) Nếu AB=6AB = 6 cm, CD=10CD = 10 cm, BC=5BC = 5 cm, tính chu vi.

d) Nếu chiều cao h=4h = 4 cm, tính diện tích.

Bài 3: Hình thang cân có:

a) Đáy nhỏ 88 cm, đáy lớn 1414 cm, cạnh bên 55 cm. Tính chu vi.

b) Đáy nhỏ 1010 cm, đáy lớn 1616 cm, chiều cao 66 cm. Tính diện tích.

c) Chu vi 4040 cm, đáy nhỏ 88 cm, đáy lớn 1212 cm. Tính cạnh bên.

d) Diện tích 6060 cm², đáy nhỏ 77 cm, đáy lớn 1313 cm. Tính chiều cao.

Bài 4: Chứng minh:

a) Hình thang có hai cạnh bên bằng nhau là hình thang cân.

b) Trong hình thang cân, hai góc kề một cạnh bên bù nhau.

c) Hình thang cân có một góc vuông là hình chữ nhật.

d) Đường trung bình của hình thang cân song song với hai đáy.

Bài 5: Cho hình thang cân ABCDABCDAB=6AB = 6 cm, CD=10CD = 10 cm, D^=60°\hat{D} = 60°.

a) Tính A^\hat{A}, B^\hat{B}, C^\hat{C}.

b) Tính độ dài cạnh bên ADAD.

c) Tính chiều cao của hình thang.

d) Tính diện tích hình thang.

Bài 6 (Thực tế): Một cửa sổ hình thang cân có đáy nhỏ 8080 cm, đáy lớn 120120 cm, chiều cao 6060 cm.

a) Tính diện tích cửa sổ.

b) Nếu làm khung cửa bằng nhôm, biết cạnh bên dài 7070 cm, tính tổng chiều dài nhôm cần dùng.

c) Giá nhôm 5000050000 đồng/mét. Tính chi phí làm khung.

d) Nếu tăng đáy nhỏ thêm 2020 cm, diện tích tăng thêm bao nhiêu?

📊 Đáp số

Bài 1: a) B^=70°\hat{B} = 70°, C^=D^=110°\hat{C} = \hat{D} = 110°; b, c) Chứng minh bằng tính chất; d) 180°180°

Bài 2: a) Dấu hiệu nhận biết; b) D^=80°\hat{D} = 80°, A^=B^=100°\hat{A} = \hat{B} = 100°; c) 2626 cm; d) 3232 cm²

Bài 3: a) 3232 cm; b) 7878 cm²; c) 1010 cm; d) 66 cm

Bài 4: Chứng minh bằng định lý và tính chất

Bài 5: a) A^=B^=120°\hat{A} = \hat{B} = 120°, C^=60°\hat{C} = 60°; b) 44 cm; c) 232\sqrt{3} cm; d) 16316\sqrt{3} cm²

Bài 6: a) 60006000 cm² = 0,60{,}6 m²; b) 3,43{,}4 m; c) 170.000170{.}000 đồng; d) 600600 cm²