Lớp 8 · Chương 2: Hằng đẳng thức đáng nhớ và ứng dụng

Bài 8: Tổng và hiệu hai lập phương

🚀 Khởi động

🔗 Phân tích lập phương

Tổng và hiệu hai lập phương có thể phân tích thành nhân tử một cách đẹp đẽ!

Tổng lập phương

x3+8=(x+2)(x22x+4)x^3 + 8 = (x + 2)(x^2 - 2x + 4)

Hiệu lập phương

x327=(x3)(x2+3x+9)x^3 - 27 = (x - 3)(x^2 + 3x + 9)

🔍 Khám phá

📖 1. Tổng hai lập phương

Hằng đẳng thức 6:

a3+b3=(a+b)(a2ab+b2)a^3 + b^3 = (a + b)(a^2 - ab + b^2)

Ví dụ 1:

x3+8=x3+23=(x+2)(x22x+4)x^3 + 8 = x^3 + 2^3 = (x + 2)(x^2 - 2x + 4)

27x3+1=(3x)3+13=(3x+1)(9x23x+1)27x^3 + 1 = (3x)^3 + 1^3 = (3x + 1)(9x^2 - 3x + 1)

📖 2. Hiệu hai lập phương

Hằng đẳng thức 7:

a3b3=(ab)(a2+ab+b2)a^3 - b^3 = (a - b)(a^2 + ab + b^2)

Ví dụ 2:

x327=x333=(x3)(x2+3x+9)x^3 - 27 = x^3 - 3^3 = (x - 3)(x^2 + 3x + 9)

8x3125=(2x)353=(2x5)(4x2+10x+25)8x^3 - 125 = (2x)^3 - 5^3 = (2x - 5)(4x^2 + 10x + 25)

💡 3. Ứng dụng tính nhanh

Ví dụ 3: Tính 73+337^3 + 3^3

73+33=(7+3)(727cdot3+32)7^3 + 3^3 = (7 + 3)(7^2 - 7 \\cdot 3 + 3^2)

=10(4921+9)=10times37=370= 10(49 - 21 + 9) = 10 \\times 37 = 370

✏️ Luyện tập
Câu 1 / 8
Trung bình0 đã trả lời

Phân tích x3+8x^3 + 8 thành nhân tử:

🌍 Vận dụng

🌍 Vận dụng

📝 Bài toán: Tính 1333313^3 - 3^3 nhanh.

13333=(133)(169+39+9)=10times217=217013^3 - 3^3 = (13 - 3)(169 + 39 + 9) = 10 \\times 217 = 2170

⭐ Ghi nhớ
  • a3+b3=(a+b)(a2ab+b2)a^3 + b^3 = (a + b)(a^2 - ab + b^2)
  • a3b3=(ab)(a2+ab+b2)a^3 - b^3 = (a - b)(a^2 + ab + b^2)
  • Ứng dụng: phân tích nhân tử, tính nhanh

📝 Bài tập tự luận

Bài 1: Phân tích thành nhân tử:

a) x3+1x^3 + 1

b) x364x^3 - 64

c) 8x3+278x^3 + 27

d) 27x312527x^3 - 125

Bài 2: Tính nhanh:

a) 113111^3 - 1

b) 103+5310^3 + 5^3

c) 20310320^3 - 10^3

d) 73+337^3 + 3^3

Bài 3: Phân tích:

a) x3+y3x^3 + y^3

b) a38b3a^3 - 8b^3

c) 64x3+164x^3 + 1

d) x3y327x^3y^3 - 27

Bài 4: Rút gọn:

a) (x+1)(x2x+1)(x + 1)(x^2 - x + 1)

b) (x2)(x2+2x+4)(x - 2)(x^2 + 2x + 4)

c) (2x+3)(4x26x+9)(2x + 3)(4x^2 - 6x + 9)

d) (3x1)(9x2+3x+1)(3x - 1)(9x^2 + 3x + 1)

Bài 5: Chứng minh:

a) a3+b3=(a+b)33ab(a+b)a^3 + b^3 = (a + b)^3 - 3ab(a + b)

b) a3b3=(ab)3+3ab(ab)a^3 - b^3 = (a - b)^3 + 3ab(a - b)

c) (a+b)(a2ab+b2)+(ab)(a2+ab+b2)=2a3(a + b)(a^2 - ab + b^2) + (a - b)(a^2 + ab + b^2) = 2a^3

d) a3+b3+c33abc=(a+b+c)(a2+b2+c2abbcca)a^3 + b^3 + c^3 - 3abc = (a + b + c)(a^2 + b^2 + c^2 - ab - bc - ca)

Bài 6 (Thực tế): Tính thể tích phần còn lại khi khoét một khối lập phương cạnh bb ra khỏi khối lập phương cạnh aa (với a>ba > b).

a) Viết công thức tính thể tích còn lại.

b) Phân tích công thức thành nhân tử.

c) Tính thể tích còn lại khi a=10a = 10 cm, b=6b = 6 cm.

d) Nếu a=2ba = 2b, tính tỉ lệ thể tích còn lại so với thể tích ban đầu.

📊 Đáp số

Bài 1: a) (x+1)(x2x+1)(x + 1)(x^2 - x + 1); b) (x4)(x2+4x+16)(x - 4)(x^2 + 4x + 16); c) (2x+3)(4x26x+9)(2x + 3)(4x^2 - 6x + 9); d) (3x5)(9x2+15x+25)(3x - 5)(9x^2 + 15x + 25)

Bài 2: a) 13301330; b) 13751375; c) 70007000; d) 370370

Bài 3: a) (x+y)(x2xy+y2)(x + y)(x^2 - xy + y^2); b) (a2b)(a2+2ab+4b2)(a - 2b)(a^2 + 2ab + 4b^2); c) (4x+1)(16x24x+1)(4x + 1)(16x^2 - 4x + 1); d) (xy3)(x2y2+3xy+9)(xy - 3)(x^2y^2 + 3xy + 9)

Bài 4: a) x3+1x^3 + 1; b) x38x^3 - 8; c) 8x3+278x^3 + 27; d) 27x3127x^3 - 1

Bài 5: Chứng minh bằng khai triển

Bài 6: a) V=a3b3V = a^3 - b^3; b) V=(ab)(a2+ab+b2)V = (a - b)(a^2 + ab + b^2); c) 784784 cm³; d) dfrac78\\dfrac{7}{8} hay 87,587{,}5\\%