Lớp 8 · Chương 1: Đa thức

Bài 3: Phép cộng và phép trừ đa thức

🚀 Khởi động

➕➖ Cộng trừ đa thức

Giống như cộng trừ số, ta cũng có thể cộng trừ các đa thức để tạo ra đa thức mới!

💰
Tổng thu nhập

Thu nhập A: P(x)P(x), Thu nhập B: Q(x)Q(x) → Tổng: P(x)+Q(x)P(x) + Q(x)

📊
Chênh lệch

Doanh thu: R(x)R(x), Chi phí: C(x)C(x) → Lợi nhuận: R(x)C(x)R(x) - C(x)

🔍 Khám phá

📖 1. Phép cộng đa thức

Quy tắc cộng đa thức:

  1. Bỏ dấu ngoặc (nếu có)
  2. Nhóm các hạng tử đồng dạng
  3. Cộng các hệ số của hạng tử đồng dạng

Ví dụ 1: Tính (3x2+2x1)+(x2+5x+3)(3x^2 + 2x - 1) + (-x^2 + 5x + 3)

Bước 1: Bỏ dấu ngoặc

=3x2+2x1x2+5x+3= 3x^2 + 2x - 1 - x^2 + 5x + 3

Bước 2: Nhóm hạng tử đồng dạng

=(3x2x2)+(2x+5x)+(1+3)= (3x^2 - x^2) + (2x + 5x) + (-1 + 3)

Bước 3: Tính

=2x2+7x+2= 2x^2 + 7x + 2

📖 2. Phép trừ đa thức

Quy tắc trừ đa thức:

  1. Bỏ dấu ngoặc (đổi dấu nếu trước ngoặc có dấu trừ)
  2. Nhóm các hạng tử đồng dạng
  3. Cộng/trừ các hệ số

Ví dụ 2: Tính (5x32x+4)(3x3+x1)(5x^3 - 2x + 4) - (3x^3 + x - 1)

Bước 1: Bỏ dấu ngoặc (đổi dấu)

=5x32x+43x3x+1= 5x^3 - 2x + 4 - 3x^3 - x + 1

Bước 2: Nhóm

=(5x33x3)+(2xx)+(4+1)= (5x^3 - 3x^3) + (-2x - x) + (4 + 1)

Bước 3: Tính

=2x33x+5= 2x^3 - 3x + 5

🔑 3. Quy tắc dấu ngoặc

Quy tắc:

  • Dấu ++ trước ngoặc: giữ nguyên dấu các hạng tử
  • Dấu - trước ngoặc: đổi dấu tất cả các hạng tử

Ví dụ 3:

+(2x23x+1)=2x23x+1+(2x^2 - 3x + 1) = 2x^2 - 3x + 1

(2x23x+1)=2x2+3x1-(2x^2 - 3x + 1) = -2x^2 + 3x - 1

✨ 4. Tính chất

Phép cộng đa thức có các tính chất:

  1. Giao hoán: P+Q=Q+PP + Q = Q + P
  2. Kết hợp: (P+Q)+R=P+(Q+R)(P + Q) + R = P + (Q + R)
  3. Cộng với 0: P+0=PP + 0 = P

🔍 5. Tìm đa thức chưa biết

Ví dụ 4: Tìm P(x)P(x) biết P(x)+(2x23x)=5x2+x1P(x) + (2x^2 - 3x) = 5x^2 + x - 1

P(x)=(5x2+x1)(2x23x)P(x) = (5x^2 + x - 1) - (2x^2 - 3x)

P(x)=5x2+x12x2+3xP(x) = 5x^2 + x - 1 - 2x^2 + 3x

P(x)=3x2+4x1P(x) = 3x^2 + 4x - 1

✏️ Luyện tập
Câu 1 / 9
Dễ0 đã trả lời

Tổng của P(x)=3x2+2x1P(x) = 3x^2 + 2x - 1Q(x)=x2+5x+3Q(x) = -x^2 + 5x + 3 là:

🌍 Vận dụng

🌍 Vận dụng thực tế

📝 Bài toán 1: Doanh thu của công ty A trong tháng thứ xxR(x)=100x2+500xR(x) = 100x^2 + 500x (triệu đồng). Chi phí là C(x)=50x2+200x+1000C(x) = 50x^2 + 200x + 1000 (triệu đồng). Tính lợi nhuận.

Lợi nhuận = Doanh thu - Chi phí

L(x)=R(x)C(x)L(x) = R(x) - C(x)

L(x)=(100x2+500x)(50x2+200x+1000)L(x) = (100x^2 + 500x) - (50x^2 + 200x + 1000)

L(x)=50x2+300x1000L(x) = 50x^2 + 300x - 1000 (triệu đồng)

📝 Bài toán 2: Nhiệt độ tại địa điểm A là TA(t)=2t2+10t+20T_A(t) = -2t^2 + 10t + 20 (°C). Nhiệt độ tại địa điểm B là TB(t)=t2+8t+15T_B(t) = -t^2 + 8t + 15 (°C). Tính chênh lệch nhiệt độ.

DeltaT(t)=TA(t)TB(t)\\Delta T(t) = T_A(t) - T_B(t)

DeltaT(t)=(2t2+10t+20)(t2+8t+15)\\Delta T(t) = (-2t^2 + 10t + 20) - (-t^2 + 8t + 15)

DeltaT(t)=t2+2t+5\\Delta T(t) = -t^2 + 2t + 5 (°C)

⭐ Ghi nhớ
  • Cộng: bỏ ngoặc, nhóm đồng dạng, cộng hệ số
  • Trừ: đổi dấu khi bỏ ngoặc có dấu -
  • Dấu ++ trước ngoặc: giữ nguyên dấu
  • Dấu - trước ngoặc: đổi dấu tất cả
  • Tính chất: giao hoán, kết hợp

📝 Bài tập tự luận

Bài 1: Thực hiện phép cộng các đa thức:

a) (3x2+2x5)+(x24x+3)(3x^2 + 2x - 5) + (x^2 - 4x + 3)

b) (5x32x+1)+(3x3+5x7)(5x^3 - 2x + 1) + (-3x^3 + 5x - 7)

c) (2x2y3xy+1)+(x2y+5xy2)(2x^2y - 3xy + 1) + (x^2y + 5xy - 2)

d) (x42x2+3)+(x4+3x25x+1)(x^4 - 2x^2 + 3) + (-x^4 + 3x^2 - 5x + 1)

Bài 2: Thực hiện phép trừ các đa thức:

a) (5x2+3x2)(2x2x+4)(5x^2 + 3x - 2) - (2x^2 - x + 4)

b) (4x32x2+x)(x3+3x25x+2)(4x^3 - 2x^2 + x) - (x^3 + 3x^2 - 5x + 2)

c) (7xy23x2y)(2xy2+4x2y1)(7xy^2 - 3x^2y) - (2xy^2 + 4x^2y - 1)

d) (3x45x2+7)(3x42x3+x23)(3x^4 - 5x^2 + 7) - (3x^4 - 2x^3 + x^2 - 3)

Bài 3: Bỏ dấu ngoặc và thu gọn:

a) (2x23x+1)+(x2+5x2)(3x22x+4)(2x^2 - 3x + 1) + (x^2 + 5x - 2) - (3x^2 - 2x + 4)

b) (5x32x)(3x3+x4)+(x33x+1)(5x^3 - 2x) - (3x^3 + x - 4) + (x^3 - 3x + 1)

c) 2x(3x5)+(x22x+1)2x - (3x - 5) + (x^2 - 2x + 1)

d) (x32x2)+(3x3+x25)(2x33x2+1)-(x^3 - 2x^2) + (3x^3 + x^2 - 5) - (2x^3 - 3x^2 + 1)

Bài 4: Cho P(x)=3x25x+2P(x) = 3x^2 - 5x + 2Q(x)=x2+3x4Q(x) = -x^2 + 3x - 4

a) Tính P(x)+Q(x)P(x) + Q(x).

b) Tính P(x)Q(x)P(x) - Q(x).

c) Tính Q(x)P(x)Q(x) - P(x).

d) Tìm đa thức M(x)M(x) biết M(x)+Q(x)=P(x)M(x) + Q(x) = P(x).

Bài 5: Cho ba đa thức:

A(x)=2x33x2+x1A(x) = 2x^3 - 3x^2 + x - 1

B(x)=x3+2x25x+3B(x) = -x^3 + 2x^2 - 5x + 3

C(x)=x3x2+4x2C(x) = x^3 - x^2 + 4x - 2

a) Tính A(x)+B(x)+C(x)A(x) + B(x) + C(x).

b) Tính A(x)B(x)C(x)A(x) - B(x) - C(x).

c) Tính 2A(x)B(x)+C(x)2A(x) - B(x) + C(x).

d) Tìm xx để A(x)+B(x)=C(x)A(x) + B(x) = C(x).

Bài 6 (Thực tế): Doanh thu của một cửa hàng trong tháng thứ xxR(x)=50x2+200x+1000R(x) = 50x^2 + 200x + 1000 (nghìn đồng). Chi phí là C(x)=30x2+100x+500C(x) = 30x^2 + 100x + 500 (nghìn đồng).

a) Viết biểu thức tính lợi nhuận L(x)=R(x)C(x)L(x) = R(x) - C(x).

b) Tính lợi nhuận trong tháng thứ 3.

c) Tháng thứ mấy cửa hàng bắt đầu có lợi nhuận (tức L(x)>0L(x) > 0)?

d) Nếu tăng doanh thu thêm 10x210x^2 nghìn đồng mỗi tháng, lợi nhuận tháng thứ 5 là bao nhiêu?

📊 Đáp số

Bài 1: a) 4x22x24x^2 - 2x - 2; b) 2x3+3x62x^3 + 3x - 6; c) 3x2y+2xy13x^2y + 2xy - 1; d) x25x+4x^2 - 5x + 4

Bài 2: a) 3x2+4x63x^2 + 4x - 6; b) 3x35x2+6x23x^3 - 5x^2 + 6x - 2; c) 5xy27x2y+15xy^2 - 7x^2y + 1; d) 2x36x2+102x^3 - 6x^2 + 10

Bài 3: a) 4x54x - 5; b) 3x36x33x^3 - 6x - 3; c) x2+x+6x^2 + x + 6; d) 4x244x^2 - 4

Bài 4: a) 2x22x22x^2 - 2x - 2; b) 4x28x+64x^2 - 8x + 6; c) 4x2+8x6-4x^2 + 8x - 6; d) M(x)=4x28x+6M(x) = 4x^2 - 8x + 6

Bài 5: a) 2x32x2+0x+0=2x32x22x^3 - 2x^2 + 0x + 0 = 2x^3 - 2x^2; b) 2x34x2+2x22x^3 - 4x^2 + 2x - 2; c) 4x36x2+2x34x^3 - 6x^2 + 2x - 3; d) x=0x = 0

Bài 6: a) L(x)=20x2+100x+500L(x) = 20x^2 + 100x + 500 (nghìn đồng); b) L(3)=1280L(3) = 1280 nghìn đồng; c) Luôn có lợi nhuận (vì L(x)>0L(x) > 0 với mọi x0x \geq 0); d) L(5)=2650L'(5) = 2650 nghìn đồng