Lớp 8 · Chương 1: Đa thức
Bài 5: Phép chia đa thức cho đơn thức
🚀 Khởi động ➗ Chia đa thức cho đơn thức
Phép chia là phép toán ngược của phép nhân, giúp ta đơn giản hóa biểu thức!
📏
Tìm chiều rộngS=6x2+9x, dài 3x → rộng (6x2+9x):3x
⚡
Rút gọn biểu thứcĐơn giản hóa công thức phức tạp
🔍 Khám phá 📖 1. Quy tắc chia đa thức cho đơn thức
Quy tắc: Chia từng hạng tử của đa thức cho đơn thức, rồi cộng các thương lại.
(a+b):c=a:c+b:c (với cneq0)
Điều kiện: Đơn thức chia phải khác 0 và mỗi hạng tử của đa thức phải chia hết cho đơn thức.
✏️ 2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: (6x3−9x2+3x):3x
Chia từng hạng tử:
=6x3:3x−9x2:3x+3x:3x
=2x2−3x+1
Ví dụ 2: (15x4y−10x3y2+5x2y):5x2y
=15x4y:5x2y−10x3y2:5x2y+5x2y:5x2y
=3x2−2xy+1
⚠️ 3. Lưu ý quan trọng
- Đơn thức chia phải khác 0
- Mỗi hạng tử phải chia hết cho đơn thức
- Khi chia: hệ số chia hệ số, số mũ trừ số mũ
Ví dụ 3: Kiểm tra phép chia
(x3+x):x2 không thực hiện được vì x:x2=x−1 (số mũ âm)
(6x2−4x):2x=3x−2 ✓ (thực hiện được)
🔍 4. Ứng dụng
Phân tích đa thức thành nhân tử:
6x3−9x2+3x=3x(2x2−3x+1)
Kiểm tra: 3x(2x2−3x+1)=6x3−9x2+3x ✓
✏️ Luyện tập Luyện tập
Thương của (6x3−9x2):3x là:
🌍 Vận dụng 🌍 Vận dụng
📝 Bài toán: Một hình chữ nhật có diện tích S=12x3−8x2 (cm²) và chiều dài 4x (cm). Tính chiều rộng.
Chiều rộng =S: chiều dài
=(12x3−8x2):4x
=3x2−2x (cm)
⭐ Ghi nhớ
- Quy tắc: chia từng hạng tử cho đơn thức
- Điều kiện: đơn thức chia neq0
- Cách chia: hệ số chia hệ số, số mũ trừ số mũ
- Kiểm tra: nhân ngược lại để kiểm tra
📝 Bài tập tự luận
Bài 1: Thực hiện phép chia:
a) (6x3−9x2+3x):3x
b) (10x4−15x3+5x2):5x2
c) (8y5−12y4+4y3):4y3
d) (21a4b3−14a3b2+7a2b):7a2b
Bài 2: Thực hiện phép chia và tìm điều kiện:
a) (12x3−8x2+4x):4x
b) (15y4−10y3+5y2):5y
c) (18x2y3−12xy2+6xy):6xy
d) (20a3b2−15a2b3+10ab2):5ab
Bài 3: Kiểm tra xem phép chia sau có thực hiện được không? Nếu được, hãy thực hiện:
a) (x4−2x3+x2):x2
b) (6x3−4x):2x2
c) (9y5−6y3+3y):3y
d) (12a4−8a2+4):4a
Bài 4: Tìm đa thức A biết:
a) Acdot3x=6x3−9x2+12x
b) Acdot2x2=8x4−6x3+4x2
c) Acdot5xy=15x3y2−10x2y2+5xy2
d) Acdot(−4x2y)=12x4y2−8x3y2+4x2y2
Bài 5: Cho đa thức P(x)=12x4−18x3+6x2
a) Phân tích P(x) thành nhân tử bằng cách đặt nhân tử chung.
b) Tính giá trị của P(x) khi x=2.
c) Tìm x để P(x)=0.
d) Chứng minh rằng P(x) chia hết cho 6x2 với mọi xneq0.
Bài 6 (Thực tế): Một hình chữ nhật có diện tích S=24x3−18x2+6x (cm²) và chiều dài 6x (cm).
a) Tìm biểu thức tính chiều rộng của hình chữ nhật.
b) Tính chiều rộng khi x=2 cm.
c) Tìm x để chiều rộng bằng 10 cm.
d) Nếu tăng chiều dài thêm 2x cm, diện tích tăng thêm bao nhiêu? (Chiều rộng không đổi)
📊 Đáp số
Bài 1: a) 2x2−3x+1; b) 2x2−3x+1; c) 2y2−3y+1; d) 3a2b2−2ab+1
Bài 2: a) 3x2−2x+1 (ĐK: xneq0); b) 3y3−2y2+y (ĐK: yneq0); c) 3xy2−2y+1 (ĐK: xneq0,yneq0); d) 4a2b−3ab2+2b (ĐK: aneq0,bneq0)
Bài 3: a) Được, x2−2x+1; b) Không được (vì 4x:2x2=2x−1); c) Được, 3y4−2y2+1; d) Không được (vì 4:4a không chia hết)
Bài 4: a) A=2x2−3x+4; b) A=4x2−3x+2; c) A=3x2y−2xy+y; d) A=−3x2y−2xy+y
Bài 5: a) P(x)=6x2(2x2−3x+1); b) P(2)=120; c) x=0 hoặc x=1 hoặc x=dfrac12; d) P(x):6x2=2x2−3x+1 (luôn nguyên)
Bài 6: a) Chiều rộng =4x2−3x+1 (cm); b) 11 cm; c) x=3 cm; d) Tăng (8x3−6x2+2x) cm²