Lớp 8 · Chương 3: Tứ giác

Bài 14: Hình thoi và hình vuông

🚀 Khởi động

◇ Hình thoi và hình vuông — Đối xứng tuyệt đối

Hai hình có tính đối xứng cao, xuất hiện nhiều trong nghệ thuật và kiến trúc!

💎
Kim cương

Hình thoi hoàn hảo

🎨
Gạch lát

Hình vuông, hình thoi

🪁
Diều

Hình thoi bay cao

🔍 Khám phá

📖 1. Hình thoi

Định nghĩa: Hình thoi là hình bình hành có hai cạnh kề bằng nhau.

Hình minh họa hình thoi:

OABCD

Tính chất hình thoi:

Định lý: Trong hình thoi:

  1. Bốn cạnh bằng nhau
  2. Hai đường chéo vuông góc với nhau tại trung điểm của mỗi đường
  3. Hai đường chéo là các đường phân giác của các góc

Chứng minh:

Vì hình thoi là hình bình hành có hai cạnh kề bằng nhau nên bốn cạnh đều bằng nhau.

Xét ABC\triangle ABCADC\triangle ADC:

  • AB=ADAB = AD (cạnh hình thoi)
  • BC=DCBC = DC (cạnh hình thoi)
  • ACAC chung

ABC=ADC\Rightarrow \triangle ABC = \triangle ADC (c.c.c)

BAC^=DAC^\Rightarrow \hat{BAC} = \hat{DAC} (hai góc tương ứng)

Vậy ACAC là phân giác của A^\hat{A}. Tương tự cho các góc khác.

Dấu hiệu nhận biết hình thoi:

  1. Hình bình hành có hai cạnh kề bằng nhau
  2. Hình bình hành có hai đường chéo vuông góc
  3. Tứ giác có bốn cạnh bằng nhau

Công thức:

  • Chu vi: P=4aP = 4a (với aa là độ dài cạnh)
  • Diện tích: S=d1×d22S = \frac{d_1 \times d_2}{2} (với d1d_1, d2d_2 là độ dài hai đường chéo)

Ví dụ 1: Hình thoi có cạnh 1010 cm, hai đường chéo 1616 cm và 1212 cm. Tính chu vi và diện tích.

Giải:

Chu vi: P=4×10=40P = 4 \times 10 = 40 cm

Diện tích: S=16×122=96S = \frac{16 \times 12}{2} = 96 cm²

📖 2. Hình vuông

Định nghĩa: Hình vuông là:

  • Hình chữ nhật có hai cạnh kề bằng nhau, hoặc
  • Hình thoi có một góc vuông

Hình minh họa hình vuông:

OABCD

Tính chất hình vuông:

Định lý: Hình vuông có tất cả tính chất của hình chữ nhật và hình thoi:

  1. Bốn cạnh bằng nhau
  2. Bốn góc vuông
  3. Hai đường chéo bằng nhau, vuông góc và cắt nhau tại trung điểm
  4. Hai đường chéo là phân giác các góc

Dấu hiệu nhận biết hình vuông:

  1. Hình chữ nhật có hai cạnh kề bằng nhau
  2. Hình chữ nhật có hai đường chéo vuông góc
  3. Hình thoi có một góc vuông
  4. Hình thoi có hai đường chéo bằng nhau

Công thức:

  • Chu vi: P=4aP = 4a (với aa là độ dài cạnh)
  • Diện tích: S=a2S = a^2 hoặc S=d22S = \frac{d^2}{2} (với dd là độ dài đường chéo)
  • Đường chéo: d=a2d = a\sqrt{2}

Ví dụ 2: Hình vuông có cạnh 88 cm. Tính chu vi, diện tích và độ dài đường chéo.

Giải:

Chu vi: P=4×8=32P = 4 \times 8 = 32 cm

Diện tích: S=82=64S = 8^2 = 64 cm²

Đường chéo: d=8211,31d = 8\sqrt{2} \approx 11{,}31 cm

🔍 3. So sánh các hình tứ giác

HìnhCạnhGócĐường chéo
Hình bình hànhCạnh đối bằng nhauGóc đối bằng nhauCắt nhau tại trung điểm
Hình chữ nhậtCạnh đối bằng nhauBốn góc vuôngBằng nhau, cắt tại trung điểm
Hình thoiBốn cạnh bằng nhauGóc đối bằng nhauVuông góc, cắt tại trung điểm
Hình vuôngBốn cạnh bằng nhauBốn góc vuôngBằng nhau, vuông góc, cắt tại trung điểm
✏️ Luyện tập
Câu 1 / 8
Dễ0 đã trả lời

Hình thoi là hình bình hành có:

🌍 Vận dụng

🌍 Vận dụng thực tế

📝 Bài toán 1 — Hình thoi: Một tấm biển báo giao thông hình thoi có cạnh 4040 cm, hai đường chéo 6060 cm và 4848 cm.

a) Tính chu vi tấm biển.

b) Tính diện tích tấm biển.

c) Nếu sơn với giá 50.00050.000 đồng/m², tính chi phí.

Giải:

a) Chu vi: P=4×40=160P = 4 \times 40 = 160 cm

b) Diện tích: S=60×482=1440S = \frac{60 \times 48}{2} = 1440 cm² = 0,1440{,}144

c) Chi phí: 0,144×50.000=7.2000{,}144 \times 50.000 = 7.200 đồng

📝 Bài toán 2 — Hình vuông: Một sân chơi hình vuông có cạnh 2020 m.

a) Tính chu vi sân chơi.

b) Tính diện tích sân chơi.

c) Nếu lát gạch với giá 250.000250.000 đồng/m², tính chi phí.

d) Tính độ dài đường chéo sân chơi.

Giải:

a) Chu vi: P=4×20=80P = 4 \times 20 = 80 m

b) Diện tích: S=202=400S = 20^2 = 400

c) Chi phí: 400×250.000=100.000.000400 \times 250.000 = 100.000.000 đồng

d) Đường chéo: d=20228,28d = 20\sqrt{2} \approx 28{,}28 m

⭐ Ghi nhớ

Hình thoi:

  • Định nghĩa: hình bình hành có hai cạnh kề bằng nhau
  • Tính chất: bốn cạnh bằng nhau, đường chéo vuông góc
  • Chu vi: P=4aP = 4a
  • Diện tích: S=d1×d22S = \frac{d_1 \times d_2}{2}

Hình vuông:

  • Định nghĩa: hình chữ nhật có hai cạnh kề bằng nhau
  • Tính chất: bốn cạnh bằng nhau, bốn góc vuông, đường chéo bằng nhau và vuông góc
  • Chu vi: P=4aP = 4a
  • Diện tích: S=a2S = a^2
  • Đường chéo: d=a2d = a\sqrt{2}

📝 Bài tập tự luận

Bài 1: Cho hình thoi ABCDABCD có cạnh 1010 cm, hai đường chéo 1616 cm và 1212 cm.

a) Tính chu vi hình thoi.

b) Tính diện tích hình thoi.

c) Gọi OO là giao điểm hai đường chéo. Tính OAOA, OBOB.

d) Chứng minh ACBDAC \perp BD.

Bài 2: Cho hình bình hành ABCDABCDAB=BCAB = BC.

a) Chứng minh ABCDABCD là hình thoi.

b) Biết AB=8AB = 8 cm, tính chu vi.

c) Biết hai đường chéo 1212 cm và 1010 cm, tính diện tích.

d) Chứng minh ACAC là phân giác của A^\hat{A}.

Bài 3: Cho hình vuông ABCDABCD có cạnh 1212 cm.

a) Tính chu vi hình vuông.

b) Tính diện tích hình vuông.

c) Tính độ dài đường chéo ACAC.

d) Gọi OO là giao điểm hai đường chéo. Tính OAOA.

Bài 4: Chứng minh:

a) Hình thoi có hai đường chéo vuông góc với nhau.

b) Hình chữ nhật có hai cạnh kề bằng nhau là hình vuông.

c) Hình thoi có một góc vuông là hình vuông.

d) Trong hình vuông, đường chéo là phân giác các góc.

Bài 5: Cho hình thoi ABCDABCDA^=60°\hat{A} = 60°, cạnh 88 cm.

a) Tính các góc B^\hat{B}, C^\hat{C}, D^\hat{D}.

b) Tính chu vi hình thoi.

c) Chứng minh ABD\triangle ABD đều.

d) Tính độ dài đường chéo BDBD.

Bài 6 (Thực tế): Một mảnh vườn hình vuông có cạnh 1515 m.

a) Tính chu vi mảnh vườn.

b) Tính diện tích mảnh vườn.

c) Nếu rào xung quanh với giá 100.000100.000 đồng/m, tính chi phí.

d) Nếu tăng cạnh thêm 33 m, diện tích tăng thêm bao nhiêu?

📊 Đáp số

Bài 1: a) 4040 cm; b) 9696 cm²; c) OA=8OA = 8 cm, OB=6OB = 6 cm; d) Tính chất hình thoi

Bài 2: a) Dấu hiệu 1; b) 3232 cm; c) 6060 cm²; d) Tính chất hình thoi

Bài 3: a) 4848 cm; b) 144144 cm²; c) 12216,9712\sqrt{2} \approx 16{,}97 cm; d) 628,496\sqrt{2} \approx 8{,}49 cm

Bài 4: Chứng minh bằng định lý và tính chất

Bài 5: a) B^=D^=120°\hat{B} = \hat{D} = 120°, C^=60°\hat{C} = 60°; b) 3232 cm; c) Chứng minh bằng c.c.c; d) 88 cm

Bài 6: a) 6060 m; b) 225225 m²; c) 6.000.0006.000.000 đồng; d) Tăng 9999