Lớp 8 · Chương 3: Tứ giác

Bài 13: Hình chữ nhật

🚀 Khởi động

▭ Hình chữ nhật — Hình quen thuộc nhất

Hình chữ nhật là hình học phổ biến nhất trong cuộc sống!

📱
Màn hình

Điện thoại, TV, máy tính

📄
Giấy tờ

Sách vở, tài liệu

🏠
Kiến trúc

Cửa, cửa sổ, phòng

🔍 Khám phá

📖 1. Định nghĩa hình chữ nhật

Định nghĩa: Hình chữ nhật là hình bình hành có một góc vuông.

Hình minh họa:

OABCDChiều dàiChiều rộngACBD

Trong hình chữ nhật ABCDABCD:

  • A^=B^=C^=D^=90°\hat{A} = \hat{B} = \hat{C} = \hat{D} = 90°
  • AB=DCAB = DC (chiều dài), AD=BCAD = BC (chiều rộng)
  • AC=BDAC = BD (hai đường chéo bằng nhau)

🔑 2. Tính chất hình chữ nhật

Định lý: Hình chữ nhật có tất cả các tính chất của hình bình hành và:

  1. Bốn góc đều là góc vuông
  2. Hai đường chéo bằng nhau và cắt nhau tại trung điểm của mỗi đường

Chứng minh:

Vì hình chữ nhật là hình bình hành có một góc vuông nên:

  • Các góc đối bằng nhau \Rightarrow có hai góc vuông
  • Hai góc kề một cạnh bù nhau \Rightarrow hai góc còn lại cũng vuông
  • Vậy bốn góc đều vuông

Xét ABC\triangle ABCDCB\triangle DCB:

  • AB=DCAB = DC (cạnh đối hình bình hành)
  • BCBC chung
  • ABC^=DCB^=90°\hat{ABC} = \hat{DCB} = 90°

ABC=DCB\Rightarrow \triangle ABC = \triangle DCB (c.g.c)

AC=DB\Rightarrow AC = DB (hai cạnh tương ứng)

Tính chất tổng hợp:

  1. Bốn góc vuông: A^=B^=C^=D^=90°\hat{A} = \hat{B} = \hat{C} = \hat{D} = 90°
  2. Các cạnh đối bằng nhau: AB=DCAB = DC, AD=BCAD = BC
  3. Hai đường chéo bằng nhau: AC=BDAC = BD
  4. Hai đường chéo cắt nhau tại trung điểm: OA=OC=OB=OD=AC2=BD2OA = OC = OB = OD = \frac{AC}{2} = \frac{BD}{2}

Ví dụ 1: Hình chữ nhật ABCDABCDAB=12AB = 12 cm, BC=5BC = 5 cm. Tính chu vi và độ dài đường chéo.

Giải:

Chu vi: P=2(AB+BC)=2(12+5)=34P = 2(AB + BC) = 2(12 + 5) = 34 cm

Đường chéo: Áp dụng định lý Pythagore trong ABC\triangle ABC vuông tại BB:

AC=AB2+BC2=122+52=144+25=169=13AC = \sqrt{AB^2 + BC^2} = \sqrt{12^2 + 5^2} = \sqrt{144 + 25} = \sqrt{169} = 13 cm

✓ 3. Dấu hiệu nhận biết

Dấu hiệu nhận biết hình chữ nhật:

  1. Hình bình hành có một góc vuông
  2. Hình bình hành có hai đường chéo bằng nhau
  3. Tứ giác có ba góc vuông
  4. Hình thang cân có một góc vuông

Ví dụ 2: Hình bình hành ABCDABCDAC=BDAC = BD. Chứng minh ABCDABCD là hình chữ nhật.

Giải:

Hình bình hành ABCDABCDAC=BDAC = BD (hai đường chéo bằng nhau)

ABCD\Rightarrow ABCD là hình chữ nhật (dấu hiệu 2)

Ví dụ 3: Tứ giác ABCDABCDA^=B^=C^=90°\hat{A} = \hat{B} = \hat{C} = 90°. Chứng minh ABCDABCD là hình chữ nhật.

Giải:

Tứ giác ABCDABCD có ba góc vuông

ABCD\Rightarrow ABCD là hình chữ nhật (dấu hiệu 3)

📐 4. Công thức

Chu vi: P=2(a+b)P = 2(a + b)

Diện tích: S=a×bS = a \times b

Đường chéo: d=a2+b2d = \sqrt{a^2 + b^2} (định lý Pythagore)

(với aa là chiều dài, bb là chiều rộng)

Ví dụ 4: Hình chữ nhật có chu vi 2828 cm, chiều dài 1010 cm. Tính chiều rộng và diện tích.

Giải:

Chiều rộng: b=P2a=28210=4b = \frac{P}{2} - a = \frac{28}{2} - 10 = 4 cm

Diện tích: S=10×4=40S = 10 \times 4 = 40 cm²

✏️ Luyện tập
Câu 1 / 8
Dễ0 đã trả lời

Hình chữ nhật là hình bình hành có:

🌍 Vận dụng

🌍 Vận dụng thực tế

📝 Bài toán: Một phòng học hình chữ nhật có chiều dài 88 m, chiều rộng 66 m.

a) Tính chu vi phòng học.

b) Tính diện tích phòng học.

c) Nếu lát gạch với giá 300.000300.000 đồng/m², tính chi phí.

d) Tính độ dài đường chéo phòng học.

Giải:

a) Chu vi: P=2(8+6)=28P = 2(8 + 6) = 28 m

b) Diện tích: S=8×6=48S = 8 \times 6 = 48

c) Chi phí: 48×300.000=14.400.00048 \times 300.000 = 14.400.000 đồng

d) Đường chéo: d=82+62=64+36=100=10d = \sqrt{8^2 + 6^2} = \sqrt{64 + 36} = \sqrt{100} = 10 m

⭐ Ghi nhớ
  • Định nghĩa: hình bình hành có một góc vuông
  • Tính chất: bốn góc vuông, hai đường chéo bằng nhau
  • Dấu hiệu: 4 cách nhận biết
  • Chu vi: P=2(a+b)P = 2(a + b)
  • Diện tích: S=a×bS = a \times b
  • Đường chéo: d=a2+b2d = \sqrt{a^2 + b^2}

📝 Bài tập tự luận

Bài 1: Cho hình chữ nhật ABCDABCDAB=15AB = 15 cm, BC=8BC = 8 cm.

a) Tính chu vi hình chữ nhật.

b) Tính diện tích hình chữ nhật.

c) Tính độ dài đường chéo ACAC.

d) Gọi OO là giao điểm hai đường chéo. Tính OAOA, OBOB.

Bài 2: Cho hình bình hành ABCDABCDAC=BDAC = BD.

a) Chứng minh ABCDABCD là hình chữ nhật.

b) Biết AB=12AB = 12 cm, BC=9BC = 9 cm, tính chu vi.

c) Tính diện tích.

d) Tính độ dài đường chéo.

Bài 3: Hình chữ nhật có:

a) Chiều dài 2020 cm, chiều rộng 1212 cm. Tính chu vi và diện tích.

b) Chu vi 6060 cm, chiều dài 1818 cm. Tính chiều rộng và diện tích.

c) Diện tích 9696 cm², chiều dài 1212 cm. Tính chiều rộng và chu vi.

d) Đường chéo 1313 cm, chiều dài 1212 cm. Tính chiều rộng và diện tích.

Bài 4: Chứng minh:

a) Tứ giác có ba góc vuông là hình chữ nhật.

b) Hình thang cân có một góc vuông là hình chữ nhật.

c) Trong hình chữ nhật, hai đường chéo cắt nhau tại trung điểm của mỗi đường.

d) Hình chữ nhật có hai cạnh kề bằng nhau là hình vuông.

Bài 5: Cho hình chữ nhật ABCDABCDOO là giao điểm hai đường chéo, AB=16AB = 16 cm, BC=12BC = 12 cm.

a) Tính ACAC, BDBD.

b) Tính OAOA, OBOB, OCOC, ODOD.

c) Chứng minh OA=OB=OC=ODOA = OB = OC = OD.

d) Chứng minh bốn điểm AA, BB, CC, DD cùng nằm trên đường tròn tâm OO.

Bài 6 (Thực tế): Một mảnh vườn hình chữ nhật có chiều dài 2525 m, chiều rộng 1515 m.

a) Tính chu vi mảnh vườn.

b) Tính diện tích mảnh vườn.

c) Nếu rào xung quanh với giá 80.00080.000 đồng/m, tính chi phí.

d) Nếu tăng chiều dài thêm 55 m, diện tích tăng thêm bao nhiêu?

📊 Đáp số

Bài 1: a) 4646 cm; b) 120120 cm²; c) 1717 cm; d) OA=OB=8,5OA = OB = 8{,}5 cm

Bài 2: a) Dấu hiệu 2; b) 4242 cm; c) 108108 cm²; d) 1515 cm

Bài 3: a) P=64P = 64 cm, S=240S = 240 cm²; b) b=12b = 12 cm, S=216S = 216 cm²; c) b=8b = 8 cm, P=40P = 40 cm; d) b=5b = 5 cm, S=60S = 60 cm²

Bài 4: Chứng minh bằng định lý và tính chất

Bài 5: a) AC=BD=20AC = BD = 20 cm; b) OA=OB=OC=OD=10OA = OB = OC = OD = 10 cm; c, d) Chứng minh bằng tính chất

Bài 6: a) 8080 m; b) 375375 m²; c) 6.400.0006.400.000 đồng; d) Tăng 7575