Lớp 8 · Chương 9: Tam giác đồng dạng
Bài 33: Hai tam giác đồng dạng
🚀 Khởi động 🔍 Mở đầu — Hình đồng dạng trong thực tế
Hai hình đồng dạng xuất hiện khắp nơi xung quanh ta:
📸
Ảnh phóng to/thu nhỏẢnh gốc và ảnh phóng to có hình dạng giống nhau
🗺️
Bản đồBản đồ là hình thu nhỏ của địa hình thực tế
🏗️
Mô hình kiến trúcMô hình nhà là phiên bản thu nhỏ của ngôi nhà thật
📐
Thiết kế kỹ thuậtBản vẽ kỹ thuật theo tỉ lệ
💬 Hai tam giác đồng dạng có hình dạng giống nhau nhưng kích thước có thể khác nhau!
🔍 Khám phá 📖 1. Định nghĩa tam giác đồng dạng
Định nghĩa: Hai tam giác ABC và A′B′C′ được gọi là đồng dạng (ký hiệu: △ABC∼△A′B′C′) nếu:
-
Các góc tương ứng bằng nhau:
A=A′,B=B′,C=C′
-
Các cạnh tương ứng tỉ lệ:
A′B′AB=B′C′BC=C′A′CA=k
Số k gọi là tỉ số đồng dạng (hay hệ số đồng dạng).
Lưu ý quan trọng:
- Thứ tự các đỉnh trong ký hiệu đồng dạng phải tương ứng
- △ABC∼△A′B′C′ nghĩa là: A↔A′, B↔B′, C↔C′
Ví dụ 1: Cho △ABC có AB=6 cm, BC=8 cm, CA=10 cm và △DEF có DE=3 cm, EF=4 cm, FD=5 cm. Các góc tương ứng bằng nhau.
Giải:
Kiểm tra tỉ lệ các cạnh:
DEAB=36=2
EFBC=48=2
FDCA=510=2
Vì các góc tương ứng bằng nhau và các cạnh tỉ lệ với k=2:
△ABC∼△DEF
📊 2. Tính chất của tam giác đồng dạng
Tính chất:
-
Phản xạ: △ABC∼△ABC (với k=1)
-
Đối xứng: Nếu △ABC∼△A′B′C′ thì △A′B′C′∼△ABC
-
Bắc cầu: Nếu △ABC∼△A′B′C′ và △A′B′C′∼△A′′B′′C′′ thì △ABC∼△A′′B′′C′′
-
Tỉ số chu vi: Nếu △ABC∼△A′B′C′ với tỉ số k thì:
PA′B′C′PABC=k
-
Tỉ số diện tích: Nếu △ABC∼△A′B′C′ với tỉ số k thì:
SA′B′C′SABC=k2
Ví dụ 2: Cho △ABC∼△DEF với AB=9 cm, DE=6 cm.
a) Tính tỉ số đồng dạng
b) Nếu chu vi △ABC là 27 cm, tính chu vi △DEF
c) Nếu diện tích △ABC là 36 cm², tính diện tích △DEF
Giải:
a) Tỉ số đồng dạng:
k=DEAB=69=23
b) Tỉ số chu vi:
PDEFPABC=k=23
PDEF=32×PABC=32×27=18 cm
c) Tỉ số diện tích:
SDEFSABC=k2=(23)2=49
SDEF=94×SABC=94×36=16 cm2
⭐ 3. Trường hợp đặc biệt
Hai tam giác bằng nhau:
Hai tam giác bằng nhau là trường hợp đặc biệt của tam giác đồng dạng với tỉ số k=1.
△ABC=△DEF⇒△ABC∼△DEF (với k=1)
Ví dụ 3: Cho △ABC có AB=5 cm, BC=7 cm, CA=8 cm và △MNP có MN=5 cm, NP=7 cm, PM=8 cm.
Giải:
Các cạnh tương ứng bằng nhau:
MNAB=55=1
NPBC=77=1
PMCA=88=1
Vậy △ABC=△MNP (theo trường hợp c.c.c)
Đồng thời: △ABC∼△MNP với k=1
🔬 4. Công cụ tương tác
Khám phá tam giác đồng dạng với công cụ tương tác:
💡 Kéo đỉnh A, B, C để khám phá tính chất tam giác
Độ dài cạnh
AB = 0BC = 0CA = 0
Góc (°)
∠A = 0°∠B = 0°∠C = 0°
∠A + ∠B + ∠C = 0° Tổng ba góc trong tam giác luôn bằng 180°
✏️ 5. Ví dụ tổng hợp
Ví dụ 4: Cho △ABC∼△MNP với A=50°, B=60°, AB=12 cm, MN=8 cm, NP=10 cm.
a) Tính C và M, N, P
b) Tính BC và CA
Giải:
a) Trong △ABC:
C=180°−A−B=180°−50°−60°=70°
Vì △ABC∼△MNP:
M=A=50°
N=B=60°
P=C=70°
b) Tỉ số đồng dạng:
k=MNAB=812=23
Tính BC:
NPBC=k⇒BC=k×NP=23×10=15 cm
Để tính CA, cần biết MP (không đủ dữ liệu trong đề).
✏️ Luyện tập Luyện tập
Hai tam giác đồng dạng có:
🌍 Vận dụng 🌍 Vận dụng thực tế
📝 Bài toán 1 — Bản đồ:
Trên bản đồ tỉ lệ 1:50000, khoảng cách giữa hai điểm A và B là 6 cm. Tính khoảng cách thực tế.
Giải:
Tỉ lệ 1:50000 nghĩa là k=500001
Khoảng cách thực tế:
d=k6=6×50000=300000 cm=3 km
📝 Bài toán 2 — Mô hình kiến trúc:
Một mô hình nhà có chiều cao 30 cm, tương ứng với chiều cao thực tế 6 m. Nếu chiều dài mô hình là 40 cm, tính chiều dài thực tế.
Giải:
Tỉ số đồng dạng:
k=600 cm30 cm=201
Chiều dài thực tế:
L=k40=40×20=800 cm=8 m
📝 Bài toán 3 — Đo chiều cao:
Một cây cao tạo bóng dài 12 m. Cùng lúc đó, một cột cao 2 m tạo bóng dài 3 m. Tính chiều cao của cây.
Giải:
Hai tam giác tạo bởi cây, bóng và tia sáng mặt trời đồng dạng:
hcộthca^y=lcộtlca^y
2hca^y=312
hca^y=2×4=8 m
⭐ Ghi nhớ
- Định nghĩa: △ABC∼△A′B′C′ khi góc bằng nhau và cạnh tỉ lệ
- Tỉ số đồng dạng: k=A′B′AB=B′C′BC=C′A′CA
- Tỉ số chu vi: P′P=k
- Tỉ số diện tích: S′S=k2
- Tam giác bằng nhau: Trường hợp đặc biệt với k=1
📝 Bài tập tự luận
Bài 1: Cho △ABC có AB=9 cm, BC=12 cm, CA=15 cm và △DEF có DE=6 cm, EF=8 cm, FD=10 cm. Các góc tương ứng bằng nhau.
a) Chứng minh hai tam giác đồng dạng
b) Tính tỉ số đồng dạng
c) Nếu chu vi △ABC là 36 cm, tính chu vi △DEF
Bài 2: Cho △MNP∼△M′N′P′ với tỉ số đồng dạng k=35.
a) Biết MN=10 cm, tính M′N′
b) Biết chu vi △MNP là 30 cm, tính chu vi △M′N′P′
c) Biết diện tích △MNP là 50 cm², tính diện tích △M′N′P′
d) Nếu M=45°, tính M′
Bài 3: Cho △ABC có A=60°, B=50°, AB=8 cm và △XYZ có X=60°, Y=50°, XY=12 cm.
a) Chứng minh △ABC∼△XYZ
b) Tính tỉ số đồng dạng
c) Biết BC=6 cm, tính YZ
d) Nếu diện tích △ABC là 24 cm², tính diện tích △XYZ
Bài 4 (Ứng dụng thực tế): Một kiến trúc sư thiết kế mô hình nhà theo tỉ lệ 1:50.
a) Nếu chiều cao thực tế của ngôi nhà là 10 m, tính chiều cao mô hình (đơn vị: cm)
b) Nếu chiều dài mô hình là 30 cm, tính chiều dài thực tế (đơn vị: m)
c) Diện tích mặt bằng mô hình là 360 cm². Tính diện tích mặt bằng thực tế (đơn vị: m²)
d) Nếu thể tích mô hình là 2160 cm³, tính thể tích thực tế (đơn vị: m³)
Bài 5 (Nâng cao): Cho △ABC có AB=6 cm, AC=8 cm, BC=10 cm. Trên cạnh AB lấy điểm M sao cho AM=3 cm, trên cạnh AC lấy điểm N sao cho AN=4 cm.
a) Chứng minh △AMN∼△ABC
b) Tính tỉ số đồng dạng
c) Tính độ dài MN
d) Tính tỉ số diện tích SABCSAMN
e) Chứng minh MN∥BC
📊 Đáp số
Bài 1:
a) DEAB=69=23; EFBC=812=23; FDCA=1015=23
Ba cạnh tỉ lệ và các góc tương ứng bằng nhau ⇒△ABC∼△DEF
b) k=23
c) PDEF=32×36=24 cm
Bài 2:
a) M′N′=53×10=6 cm
b) PM′N′P′=53×30=18 cm
c) SM′N′P′=259×50=18 cm²
d) M′=45° (góc tương ứng bằng nhau)
Bài 3:
a) Có A=X=60° và B=Y=50° nên △ABC∼△XYZ (g.g)
b) k=ABXY=812=23
c) YZ=23×6=9 cm
d) SXYZ=(23)2×24=49×24=54 cm²
Bài 4:
a) Chiều cao mô hình: 501000=20 cm
b) Chiều dài thực tế: 30×50=1500 cm = 15 m
c) Diện tích thực tế: 360×502=360×2500=900000 cm² = 90 m²
d) Thể tích thực tế: 2160×503=2160×125000=270000000 cm³ = 270 m³
Bài 5:
a) ABAM=63=21; ACAN=84=21
Có ABAM=ACAN và A chung nên △AMN∼△ABC (c.g.c)
b) k=21
c) MN=2BC=210=5 cm
d) SABCSAMN=k2=(21)2=41
e) Vì △AMN∼△ABC nên AMN=ABC (hai góc ở vị trí đồng vị) ⇒MN∥BC