Lớp 8 · Chương 2: Hằng đẳng thức đáng nhớ và ứng dụng

Bài 9: Phân tích đa thức thành nhân tử

🚀 Khởi động

🔧 Phân tích thành nhân tử

Phân tích đa thức thành nhân tử giúp giải phương trình, rút gọn phân thức và nhiều ứng dụng khác!

📦
Đặt nhân tử chung

3x2+6x=3x(x+2)3x^2 + 6x = 3x(x + 2)

🎯
Hằng đẳng thức

x29=(x3)(x+3)x^2 - 9 = (x - 3)(x + 3)

🔗
Nhóm hạng tử

x2+3x+2x+6x^2 + 3x + 2x + 6

🔍 Khám phá

📖 1. Phương pháp đặt nhân tử chung

Nguyên tắc: Tìm nhân tử chung của các hạng tử và đặt ra ngoài dấu ngoặc.

AB+AC=A(B+C)AB + AC = A(B + C)

Ví dụ 1:

3x2+6x=3x(x+2)3x^2 + 6x = 3x(x + 2)

5x310x2+15x=5x(x22x+3)5x^3 - 10x^2 + 15x = 5x(x^2 - 2x + 3)

📖 2. Dùng hằng đẳng thức

Ví dụ 2:

x216=(x4)(x+4)x^2 - 16 = (x - 4)(x + 4)

x2+6x+9=(x+3)2x^2 + 6x + 9 = (x + 3)^2

x3+8=(x+2)(x22x+4)x^3 + 8 = (x + 2)(x^2 - 2x + 4)

📖 3. Nhóm hạng tử

Ví dụ 3:

x2+3x+2x+6=(x2+3x)+(2x+6)x^2 + 3x + 2x + 6 = (x^2 + 3x) + (2x + 6)

=x(x+3)+2(x+3)=(x+3)(x+2)= x(x + 3) + 2(x + 3) = (x + 3)(x + 2)

📖 4. Phối hợp các phương pháp

Ví dụ 4:

2x28=2(x24)=2(x2)(x+2)2x^2 - 8 = 2(x^2 - 4) = 2(x - 2)(x + 2)

x34x=x(x24)=x(x2)(x+2)x^3 - 4x = x(x^2 - 4) = x(x - 2)(x + 2)

📖 5. Tách hạng tử

Ví dụ 5: Phân tích x2+5x+6x^2 + 5x + 6

Tách 5x=2x+3x5x = 2x + 3x:

x2+5x+6=x2+2x+3x+6x^2 + 5x + 6 = x^2 + 2x + 3x + 6

=x(x+2)+3(x+2)=(x+2)(x+3)= x(x + 2) + 3(x + 2) = (x + 2)(x + 3)

✏️ Luyện tập
Câu 1 / 8
Dễ0 đã trả lời

Phân tích 3x2+6x3x^2 + 6x thành nhân tử:

🌍 Vận dụng

🌍 Vận dụng

📝 Bài toán: Tính nhanh 37227237^2 - 27^2.

372272=(3727)(37+27)=10times64=64037^2 - 27^2 = (37 - 27)(37 + 27) = 10 \\times 64 = 640

⭐ Ghi nhớ
  • Đặt nhân tử chung: AB+AC=A(B+C)AB + AC = A(B + C)
  • Hằng đẳng thức: 7 hằng đẳng thức
  • Nhóm hạng tử: nhóm để xuất hiện nhân tử chung
  • Tách hạng tử: tách để nhóm được
  • Phối hợp: kết hợp nhiều phương pháp

📝 Bài tập tự luận

Bài 1: Phân tích bằng đặt nhân tử chung:

a) 5x2+10x5x^2 + 10x

b) 3x36x2+9x3x^3 - 6x^2 + 9x

c) x2y+xy2x^2y + xy^2

d) 4a3b8a2b2+12ab34a^3b - 8a^2b^2 + 12ab^3

Bài 2: Phân tích bằng hằng đẳng thức:

a) x225x^2 - 25

b) 4x2+12x+94x^2 + 12x + 9

c) x327x^3 - 27

d) 8x3+18x^3 + 1

Bài 3: Phân tích bằng nhóm hạng tử:

a) x2+2x+x+2x^2 + 2x + x + 2

b) x23x+2x6x^2 - 3x + 2x - 6

c) xy+3x+2y+6xy + 3x + 2y + 6

d) x3+x2+x+1x^3 + x^2 + x + 1

Bài 4: Phân tích bằng tách hạng tử:

a) x2+7x+12x^2 + 7x + 12

b) x25x+6x^2 - 5x + 6

c) x2+x6x^2 + x - 6

d) 2x2+7x+32x^2 + 7x + 3

Bài 5: Phân tích phối hợp:

a) 2x2182x^2 - 18

b) x39xx^3 - 9x

c) x416x^4 - 16

d) x22xy+y29x^2 - 2xy + y^2 - 9

Bài 6 (Thực tế): Tính nhanh:

a) 1012992101^2 - 99^2

b) 20232202222023^2 - 2022^2

c) 50240250^2 - 40^2

d) 1252752125^2 - 75^2

📊 Đáp số

Bài 1: a) 5x(x+2)5x(x + 2); b) 3x(x22x+3)3x(x^2 - 2x + 3); c) xy(x+y)xy(x + y); d) 4ab(a22ab+3b2)4ab(a^2 - 2ab + 3b^2)

Bài 2: a) (x5)(x+5)(x - 5)(x + 5); b) (2x+3)2(2x + 3)^2; c) (x3)(x2+3x+9)(x - 3)(x^2 + 3x + 9); d) (2x+1)(4x22x+1)(2x + 1)(4x^2 - 2x + 1)

Bài 3: a) (x+1)(x+2)(x + 1)(x + 2); b) (x3)(x+2)(x - 3)(x + 2); c) (y+3)(x+2)(y + 3)(x + 2); d) (x+1)(x2+1)(x + 1)(x^2 + 1)

Bài 4: a) (x+3)(x+4)(x + 3)(x + 4); b) (x2)(x3)(x - 2)(x - 3); c) (x+3)(x2)(x + 3)(x - 2); d) (2x+1)(x+3)(2x + 1)(x + 3)

Bài 5: a) 2(x3)(x+3)2(x - 3)(x + 3); b) x(x3)(x+3)x(x - 3)(x + 3); c) (x2)(x+2)(x2+4)(x - 2)(x + 2)(x^2 + 4); d) (xy3)(xy+3)(x - y - 3)(x - y + 3)

Bài 6: a) 400400; b) 40454045; c) 900900; d) 1250012500