Bài 21: Phân thức đại số
🌍 Mở đầu — Tại sao cần phân thức đại số?
Trong thực tế, nhiều bài toán dẫn đến biểu thức có biến số ở mẫu:
Ô tô đi quãng đường km trong giờ:
gam muối trong lít nước:
Hai máy có năng suất , làm cùng:
Diện tích hình chữ nhật chu vi , chiều dài :
💬 Tất cả những biểu thức trên đều có dạng thương của hai đa thức — đó chính là phân thức đại số!
📖 1. Khái niệm phân thức đại số
Định nghĩa: Phân thức đại số là biểu thức có dạng
trong đó và là các đa thức, (đa thức 0 không được là mẫu).
- gọi là tử thức
- gọi là mẫu thức
Ví dụ các phân thức đại số hợp lệ:
| Phân thức | Tử thức | Mẫu thức |
|---|---|---|
| (đa thức cũng là phân thức!) |
Lưu ý quan trọng:
- Mọi đa thức đều là phân thức đại số (mẫu = 1).
- Không phải phân thức đại số: , , … vì tử/mẫu không phải đa thức.
⚠️ 2. Điều kiện xác định (ĐKXĐ)
Phân thức xác định (có giá trị) khi và chỉ khi mẫu thức .
Tập hợp các giá trị của biến để gọi là điều kiện xác định của phân thức.
Cách tìm ĐKXĐ:
- Đặt mẫu thức
- Giải phương trình/bất phương trình để loại trừ các giá trị làm
Ví dụ tìm ĐKXĐ:
| Phân thức | Mẫu thức | Giải | ĐKXĐ |
|---|---|---|---|
| Vô nghiệm (vì ) | Mọi | ||
✏️ 3. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Cho phân thức . Tìm ĐKXĐ và rút gọn.
Giải:
ĐKXĐ:
Rút gọn: Phân tích tử:
Ví dụ 2: Cho phân thức . Tìm ĐKXĐ và rút gọn.
Giải:
ĐKXĐ:
Phân tích: và
Rút gọn:
- Tử:
- Mẫu:
Hai biểu thức này không có nhân tử chung ⟹ phân thức đã tối giản.
Ví dụ 3: Rút gọn (với ).
Giải:
Dùng hằng đẳng thức:
- Tử:
- Mẫu:
🔬 4. Khám phá tương tác — Rút gọn phân thức
Công cụ dưới đây minh họa trực quan quá trình rút gọn phân thức (hằng đẳng thức hiệu hai bình phương):
Điểm cam ⭕ = điểm không xác định ($x = 2$) | Đường đỏ nét đứt = tiệm cận đứng
🔑 5. Tính chất cơ bản của phân thức đại số
Tính chất 1 — Nhân tử và mẫu: Nếu nhân tử và mẫu với cùng một đa thức :
Tính chất 2 — Chia tử và mẫu: Nếu chia tử và mẫu cho một nhân tử chung :
Hệ quả — Rút gọn phân thức: Phân tích tử và mẫu thành nhân tử, rồi chia cho các nhân tử chung.
Ví dụ 4: Chứng minh (với ).
Ví dụ 5: Biến đổi thành phân thức có mẫu .
Luyện tập
Biểu thức nào sau đây **không** phải là phân thức đại số?
🌍 Vận dụng thực tế
📝 Bài toán 1 — Bài toán vận tốc:
Một người đi xe đạp từ A đến B, quãng đường km. Lúc đi, vận tốc km/h. Lúc về, vận tốc tăng thêm 5 km/h.
- Thời gian đi: (giờ)
- Thời gian về: (giờ)
- Tổng thời gian:
ĐKXĐ: và (thực tế )
Nếu km, km/h: giờ. ✓
📝 Bài toán 2 — Bài toán năng suất:
Máy A làm xong công việc trong ngày, máy B làm trong ngày. Cả hai máy làm cùng nhau:
- Mỗi ngày máy A làm được: công việc
- Mỗi ngày máy B làm được: công việc
- Cả hai: công việc/ngày
- Thời gian hoàn thành:
💡 Thử với a = 6, b = 4
ngày
Kiểm tra: Mỗi ngày hai máy làm → trong 2,4 ngày làm được công việc ✓
- Phân thức đại số : , là đa thức,
- ĐKXĐ: tất cả giá trị của biến để mẫu
- Hai phân thức bằng nhau:
- Rút gọn: phân tích tử & mẫu, chia cho nhân tử chung
- Mọi đa thức đều là phân thức (mẫu = 1)
📝 Bài tập tự luận
Bài 1 (Dễ): Cho các biểu thức sau, biểu thức nào là phân thức đại số?
a)
b)
c)
d)
Bài 2 (Dễ): Tìm điều kiện xác định của các phân thức sau:
a)
b)
c)
d)
Bài 3 (Trung bình): Rút gọn các phân thức sau:
a) (với )
b) (với )
c) (với )
d) (với )
Bài 4 (Khá): Cho phân thức
a) Tìm điều kiện xác định của .
b) Rút gọn .
c) Tính giá trị của khi .
d) Tìm để .
e) Tìm để không xác định.
Bài 5 (Khó - Ứng dụng thực tế): Một ô tô đi từ A đến B với vận tốc km/h, quãng đường AB dài km.
a) Viết biểu thức tính thời gian đi từ A đến B theo .
b) Rút gọn biểu thức thời gian nếu biết thời gian thực tế là giờ.
c) Tính vận tốc thực tế của ô tô theo .
d) Nếu km/h, tính quãng đường AB và thời gian đi.
e) Với vận tốc nào thì thời gian đi là 10 giờ?
📊 Đáp số
Bài 1: a) Có; b) Không (tử có căn thức); c) Có; d) Có (mẫu = 1)
Bài 2: a) ; b) ; c) Mọi ; d)
Bài 3: a) ; b) ; c) ; d)
Bài 4: a) ; b) ; c) ; d) ; e)
Bài 5: a) ; b) km/h; c) km/h; d) AB = 384 km, t = 16 giờ; e) km/h